fluke

/fluke/
Học thuật
Thân thiện
fluke

A fisherman examines the fluke of his anchor on the deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự may mắn tình cờ, sự ăn may: Một kết quả tốt đẹp xảy ra hoàn toàn do tình cờ, may mắn, không phải do kỹ năng hay sự tính toán.
    • Phần mỏ neo: Phần đầu mấu (thường hình móc) của mỏ neo bám vào đáy biển.
    • Thuỳ đuôi: Một trong hai thuỳ của đuôi cá voi.
    • Sán lá, sán gan: Một loại ký sinh trùng dẹt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự may mắn):
    • His victory was a complete fluke; he had never played tennis before. (Chiến thắng của anh ta hoàn toàn một sự ăn may; anh ta chưa từng chơi quần vợt trước đây.)
    • I found that rare book by fluke in a small second-hand shop. (Tôi tìm thấy cuốn sách quý hiếm đó hoàn toàn do may mắnmột tiệm sách nhỏ.)
  • Danh từ (phần mỏ neo):
    • The anchor's fluke dug deep into the seabed. (Phần mỏ neo đã cắm sâu vào đáy biển.)
  • Danh từ (thuỳ đuôi cá voi):
    • The whale raised its massive tail, showing the distinct shape of its flukes. (Con cá voi nhấc chiếc đuôi đồ sộ lên, để lộ hình dáng rõ rệt của các thuỳ đuôi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by a fluke": một cách tình cờ, may mắn.
    • She passed the exam by a fluke; she hadn't studied at all. ( ấy đỗ kỳ thi hoàn toàn do may mắn; ấy đã chẳng học chút nào.)
  • "a pure/sheer/flat fluke": nhấn mạnh sự hoàn toàn may mắn, ngẫu nhiên.
    • Meeting you here today is a sheer fluke! (Gặp anhđây hôm nay thật một sự trùng hợp may mắn tuyệt đối!)
Biến thể từ gần giống
  • Fluky (tính từ): mang tính may mắn tình cờ, ăn may.
    • It was a fluky shot that went in from halfway across the field. (Đó một sút ăn may từ giữa sân vẫn vào lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự may mắn):
    • Stroke of luck: vận may bất ngờ.
    • Coincidence: sự trùng hợp.
    • Accident: sự tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Danh từ (phần mỏ neo):
    • Palm: lòng mỏ neo (từ chuyên ngành).
  • Danh từ (ký sinh trùng):
    • Trematode: sán lá (từ chuyên ngành sinh học).
Động từ (ít dùng)
  • May mà trúng, may mà thắng: Đạt được điều một cách tình cờ, may mắn.
    • He fluked a goal in the last minute of the game. (Anh ta may mà ghi được một bàn thắng trong phút cuối của trận đấu.)
fluke

A fisherman examines the fluke of his anchor on the deck.

danh từ
  1. sán lá, sán gan (trong gan cừu)
  2. khoai tây bầu dục
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) cá bơn
danh từ ((cũng) flue)
  1. đầu càng mỏ neo
  2. đầu đinh ba ( mấu)
  3. thuỳ đuôi cá voi; (số nhiều) đuôi cá voi
danh từ
  1. sự may mắn
    • to win by a fluke
      may mà thắng
động từ
  1. may mà trúng, may mà thắng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fluke"