fluky

/fluky/
Học thuật
Thân thiện
fluky

The weather turned fluky, with sudden gusts and lulls in the wind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • May mắn, tình cờ: Chỉ điều đó xảy ra do vận may hoặc cơ hội tình cờ, không phải do kế hoạch hay kỹ năng.
    • Thất thường, hay thay đổi: Chỉ điều đó không ổn định, không thể đoán trước dễ thay đổi.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "may mắn, tình cờ":

    • His victory was a fluky result of his opponent's last-minute mistake. (Chiến thắng của anh ấy một kết quả may mắn do sai lầm phút chót của đối thủ.)
    • It was a fluky shot that went in from halfway across the field. (Đó một sút tình cờ đã vào lưới từ giữa sân.)
  • Nghĩa "thất thường, hay thay đổi":

    • The boat struggled in the fluky winds. (Con thuyền vật lộn trong những cơn gió thất thường.)
    • We can't rely on this fluky weather for our picnic. (Chúng ta không thể trông cậy vào thời tiết hay thay đổi này cho buổi ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fluky win/success": một chiến thắng/thành công may mắn.
    • The team's advance to the finals was a fluky success, as they barely qualified. (Việc đội bóng tiến vào chung kết một thành công may mắn, họ chỉ vừa đủ điều kiện.)
  • "fluky conditions": những điều kiện thất thường.
    • Sailors must be prepared for fluky conditions at sea. (Các thủy thủ phải chuẩn bị sẵn sàng cho những điều kiện thất thường trên biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluke (danh từ): sự may mắn tình cờ, sự ăn may.
    • Winning the lottery was a complete fluke. (Trúng sốmột sự ăn may hoàn toàn.)
  • Flukily (trạng từ): một cách may mắn, tình cờ.
    • The ball flukily bounced off the post and into the goal. (Quả bóng tình cờ nảy ra từ cột dọc bay vào lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "may mắn": Accidental (tình cờ), fortuitous (ngẫu nhiên), lucky (may mắn), chance (ngẫu nhiên).
  • Nghĩa "thất thường": Unpredictable (không thể đoán trước), erratic (thất thường), variable (hay thay đổi), inconsistent (không nhất quán).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "may mắn": Predictable (có thể đoán trước), planned ( kế hoạch), deliberate (cố ý), skillful ( kỹ năng).
  • Nghĩa "thất thường": Steady (ổn định), constant (liên tục), predictable (có thể đoán trước), reliable (đáng tin cậy).
fluky

The weather turned fluky, with sudden gusts and lulls in the wind.

tính từ
  1. may, may mắn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thất thường, hay thay đổi
    • a fluky wind
      gió hay thay đổi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống