fluky

/fluky/
tính từ
  1. may, may mắn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thất thường, hay thay đổi
    • a fluky wind
      gió hay thay đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

fluky
The weather turned fluky, with sudden gusts and lulls in the wind.