flaky
/fleik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ bong ra thành từng mảnh, vụn: Dùng để mô tả vật chất có cấu trúc dễ tách ra thành những mảnh nhỏ, mỏng và phẳng.
- Có dạng vảy, lớp: Chỉ bề mặt hoặc cấu tạo gồm nhiều lớp mỏng xếp chồng lên nhau, dễ tách rời.
- (Thông tục) Kỳ quặc, không đáng tin cậy, thất thường: Dùng để mô tả một người có hành vi khó đoán, thiếu ổn định hoặc không đáng tin cậy trong lời hứa và trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Vật chất):
- This pastry is very flaky and delicious. (Loại bánh ngọt này rất xốp, dễ bong từng lớp và ngon.)
- He has a flaky scalp condition. (Anh ấy bị tình trạng da đầu bong tróc thành vảy.)
- Tính từ (Tính cách):
- Don't rely on him; he's known to be flaky and often misses appointments. (Đừng trông cậy vào anh ta; anh ta nổi tiếng là thất thường và thường xuyên lỡ hẹn.)
- Her flaky ideas made it hard to take the project seriously. (Những ý tưởng kỳ quặc của cô ấy khiến dự án khó được xem trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flaky behavior": Hành vi thất thường, khó hiểu.
- His flaky behavior is starting to worry his friends. (Hành vi thất thường của anh ta bắt đầu khiến bạn bè lo lắng.)
- "Flaky crust": Lớp vỏ bánh (pie, pastry) xốp nhiều lớp.
- The secret to a perfect pie is a flaky crust. (Bí quyết cho một chiếc bánh pie hoàn hảo là một lớp vỏ xốp nhiều lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Flake (danh từ): Mảnh vụn, vảy.
- A flake of snow landed on her nose. (Một bông tuyết đậu trên mũi cô ấy.)
- Flake (động từ): Bong ra thành từng mảnh; (thông tục) Thất hứa, không xuất hiện.
- The old paint is starting to flake off. (Lớp sơn cũ bắt đầu bong tróc.)
- He said he'd come, but he flaked at the last minute. (Anh ta nói sẽ đến, nhưng phút cuối lại thất hứa.)
- Flakiness (danh từ): Tính chất dễ bong vụn; tính thất thường.
Từ đồng nghĩa
- Vật chất: Crumbly (dễ vỡ vụn), scaly (có vảy), layered (có lớp).
- Tính cách: Unreliable (không đáng tin cậy), eccentric (lập dị), erratic (thất thường), flaky.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ "flaky". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "flake"). - Flake out (on someone/something): (Thông tục) Thất hứa, không tham gia như đã hẹn. - She flaked out on our dinner plans again. (Cô ấy lại thất hứa về kế hoạch ăn tối của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "flaky").
tính từ
- có bông (như tuyết)
- dễ bong ra từng mảnh