foehn

/'fə:n/ Cách viết khác : (foehn) /fə:n/
Học thuật
Thân thiện
foehn

Un vent de foehn souffle sur les montagnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gió phơn: Một loại gió nóng khô, thường thổi xuống từ các sườn núi cao. Từ này đặc biệt dùng để chỉ hiện tượng gió nàykhu vực dãy núi Alps (ví dụ: ở Thụy , Áo).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le foehn souffle dans la vallée. (Gió phơn thổi xuống thung lũng.)
    • Le temps est très sec à cause du foehn. (Thời tiết rất khô do gió phơn.)
    • Les incendies de forêt sont plus fréquents lors des épisodes de foehn. (Cháy rừng thường xảy ra nhiều hơn trong các đợt gió phơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vent de foehn": cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đâymột loại gió.
    • Un vent de foehn puissant a fait grimper les températures. (Một cơn gió phơn mạnh đã đẩy nhiệt độ lên cao.)
  • "effet de foehn" hoặc "phénomène de foehn": hiệu ứng/ph hiện tượng gió phơn, dùng trong khí tượng học để mô tả cơ chế hình thành loại gió này.
    • L'effet de foehn explique pourquoi l'air devient si chaud et sec. (Hiệu ứng gió phơn giải thích tại sao không khí trở nên nóng khô như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Foehnique (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của gió phơn.
    • Une situation météorologique foehnique. (Một tình huống thời tiết đặc điểm gió phơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vent chaud et sec: gió nóng khô (cụm từ mô tả chung).
  • Vent catabatique chaud: gió hạ nhiệt nóng (thuật ngữ khí tượng chính xác hơn, chỉ gió thổi xuống dốc nóng lên).
Lưu ý
  • "Foehn" là một thuật ngữ khí tượng đặc thù. Tuy nguồn gốc từ khu vực Alps, cũng được dùng để chỉ các hiện tượng gió tương tựnhiều nơi trên thế giới (ví dụ: gió "Chinook" ở Bắc Mỹ hay gió "Zonda" ở Argentina). Trong tiếng Việt, hiện tượng này thường được gọi chung"gió phơn" hoặc "gió Lào" (ở Việt Nam).
foehn

Un vent de foehn souffle sur les montagnes.

danh từ giống đực
  1. gió phơn (gió nóng khô ở Thụy )