foeman
/'foumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ thù trong chiến tranh: Từ này dùng để chỉ một đối thủ hoặc kẻ thù có vũ trang, đặc biệt trong bối cảnh xung đột quân sự. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight faced his foeman on the battlefield. (Kỵ sĩ đối mặt với kẻ thù của mình trên chiến trường.)
- In the old tales, the hero always defeats his foeman. (Trong những câu chuyện xưa, người anh hùng luôn đánh bại kẻ thù của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To meet one's foeman": đối mặt với kẻ thù.
- The general was ready to meet his foeman in battle. (Vị tướng đã sẵn sàng đối mặt với kẻ thù trong trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Foe (n): kẻ thù (từ ngắn gọn và phổ biến hơn của "foeman").
- He considered the rival kingdom his greatest foe. (Ông ta coi vương quốc đối địch là kẻ thù lớn nhất của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Enemy: kẻ thù (từ phổ biến và hiện đại).
- Adversary: đối thủ, địch thủ.
- Opponent: đối thủ.
Từ trái nghĩa
- Ally: đồng minh.
- Friend: bạn.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong chiến tranh