foe
/fou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ thù, kẻ địch: Một người hoặc nhóm người có sự thù địch, chống đối hoặc tham gia vào xung đột với người khác.
- Vật nguy hại, kẻ thù (nghĩa bóng): Một thế lực, yếu tố hoặc điều kiện có hại, đối lập với lợi ích hoặc sự tồn tại của một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He considered his former business partner a bitter foe. (Anh ta coi đối tác kinh doanh cũ của mình là một kẻ thù cay đắng.)
- In the story, the knight bravely faced his foe in battle. (Trong câu chuyện, hiệp sĩ dũng cảm đối mặt với kẻ thù của mình trong trận chiến.)
- Pollution is a common foe to all living creatures. (Ô nhiễm là một kẻ thù chung của mọi sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sworn foe": Kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù tuyên thệ.
- The two families became sworn foes after the dispute. (Hai gia đình trở thành kẻ thù không đội trời chung sau vụ tranh chấp.)
"A formidable foe": Một đối thủ/kẻ thù đáng gờm, mạnh mẽ.
- The champion boxer faced his most formidable foe yet. (Võ sĩ quán quân đã đối mặt với kẻ thù đáng gờm nhất từ trước đến nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Archenemy (n): Kẻ thù truyền kiếp, kẻ thù chính, đối thủ lớn nhất.
- The superhero finally defeated his archenemy. (Siêu anh hùng cuối cùng đã đánh bại kẻ thù truyền kiếp của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Enemy: Kẻ thù, quân địch.
- Adversary: Đối thủ, địch thủ (thường trong tranh đấu, cạnh tranh).
- Opponent: Đối thủ (thường trong thi đấu, tranh luận).
Từ trái nghĩa
- Friend: Bạn, người bạn.
- Ally: Đồng minh, bạn đồng minh.
Thành ngữ liên quan
- Friend or foe?: Là bạn hay là thù? (Câu hỏi dùng để xác định ý định hoặc lập trường của ai đó).
- The sentry called out, "Halt! Friend or foe?" (Lính gác hô to, "Đứng lại! Là bạn hay là thù?")
danh từ
- (thơ ca) kẻ thù, kẻ địch
- a sworn foekẻ thù không đội trời chung
- (nghĩa bóng) vật nguy hại, kẻ thù
- dirt is a gangerours foe to healthbụi là kẻ thù nguy hiểm của sức khoẻ