foliated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đặc biệt trong địa chất, nói về đá biến chất) Có cấu tạo dạng lá, dạng phiến mỏng: Chỉ loại đá có cấu trúc phân tách thành các lớp hoặc phiến mỏng, giống như những chiếc lá xếp chồng lên nhau.
- (Trong kiến trúc, nghệ thuật) Được trang trí bằng họa tiết lá: Chỉ các chi tiết kiến trúc hoặc đồ trang trí được chạm khắc, tạo hình theo mô-típ lá cây.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Địa chất):
- The geologist identified the rock as foliated schist. (Nhà địa chất xác định tảng đá đó là đá phiến có cấu tạo dạng lá.)
- Slate is a common foliated metamorphic rock. (Đá phiến là một loại đá biến chất dạng phiến phổ biến.)
Tính từ (Kiến trúc):
- The cathedral's columns feature foliated capitals. (Các cột trụ của nhà thờ có phần đầu cột được trang trí bằng họa tiết lá.)
- The foliated design on the manuscript was exquisite. (Họa tiết hình lá trên bản thảo rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"foliated structure": cấu trúc dạng lá, cấu trúc phân phiến.
- The intense pressure created a distinct foliated structure in the rock. (Áp lực cực lớn đã tạo ra một cấu trúc phân phiến rõ rệt trong đá.)
"foliated ornament": đồ trang trí hình lá.
- The frame was covered in intricate foliated ornament. (Khung tranh được phủ đầy họa tiết trang trí hình lá phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Foliate (Động từ): Tạo thành lá; trang trí bằng họa tiết lá.
- The vines began to foliate in the spring. (Những dây leo bắt đầu ra lá vào mùa xuân.)
- Foliage (Danh từ): Tán lá (của cây cối nói chung).
- The foliage turns red in autumn. (Tán lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.)
- Foliation (Danh từ): Sự phân phiến (trong địa chất); sự trang trí bằng lá.
- The foliation of the rock indicates the direction of pressure. (Sự phân phiến của đá cho thấy hướng của áp lực.)
Từ đồng nghĩa
- (Về địa chất) Lamellar, layered, schistose: có dạng lớp, dạng phiến.
- (Về trang trí) Leafy, decorated with foliage: có hình lá, được trang trí bằng họa tiết lá.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
Adjective
- (đặc biệt là đá biến chất, biến thể) có những lớp, những vỉa đá mỏng như hình lá
- được trang trí bằng lá