foliated

Học thuật
Thân thiện
foliated

The geologist points to the foliated layers in the metamorphic rock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đặc biệt trong địa chất, nói về đá biến chất) cấu tạo dạng , dạng phiến mỏng: Chỉ loại đá cấu trúc phân tách thành các lớp hoặc phiến mỏng, giống như những chiếc xếp chồng lên nhau.
    • (Trong kiến trúc, nghệ thuật) Được trang trí bằng họa tiết : Chỉ các chi tiết kiến trúc hoặc đồ trang trí được chạm khắc, tạo hình theo -típ cây.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Địa chất):

    • The geologist identified the rock as foliated schist. (Nhà địa chất xác định tảng đá đó đá phiến cấu tạo dạng .)
    • Slate is a common foliated metamorphic rock. (Đá phiến một loại đá biến chất dạng phiến phổ biến.)
  • Tính từ (Kiến trúc):

    • The cathedral's columns feature foliated capitals. (Các cột trụ của nhà thờ phần đầu cột được trang trí bằng họa tiết .)
    • The foliated design on the manuscript was exquisite. (Họa tiết hình trên bản thảo rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foliated structure": cấu trúc dạng , cấu trúc phân phiến.

    • The intense pressure created a distinct foliated structure in the rock. (Áp lực cực lớn đã tạo ra một cấu trúc phân phiến rõ rệt trong đá.)
  • "foliated ornament": đồ trang trí hình .

    • The frame was covered in intricate foliated ornament. (Khung tranh được phủ đầy họa tiết trang trí hình phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Foliate (Động từ): Tạo thành ; trang trí bằng họa tiết .
    • The vines began to foliate in the spring. (Những dây leo bắt đầu ra vào mùa xuân.)
  • Foliage (Danh từ): Tán (của cây cối nói chung).
    • The foliage turns red in autumn. (Tán chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.)
  • Foliation (Danh từ): Sự phân phiến (trong địa chất); sự trang trí bằng .
    • The foliation of the rock indicates the direction of pressure. (Sự phân phiến của đá cho thấy hướng của áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • (Về địa chất) Lamellar, layered, schistose: dạng lớp, dạng phiến.
  • (Về trang trí) Leafy, decorated with foliage: hình , được trang trí bằng họa tiết .
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

foliated

The geologist points to the foliated layers in the metamorphic rock.

Adjective
  1. (đặc biệt đá biến chất, biến thể) những lớp, những vỉa đá mỏng như hình
  2. được trang trí bằng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "foliated"