foliate
/'fouliit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giống như lá, có hình dạng của lá: Dùng để mô tả vật gì đó có hình dáng, cấu trúc hoặc kiểu trang trí giống một chiếc lá.
- Có nhiều lá: Dùng trong thực vật học để chỉ cây cối có nhiều lá hoặc tán lá rậm rạp.
- (Trong từ ghép) Có số lá chét đặc trưng: Khi kết hợp với một tiền tố (như 'tri-'), từ này chỉ số lượng lá chét cụ thể của một lá kép (ví dụ: trifoliate = ba lá chét).
Ngoại động từ:
- Trang trí bằng hình lá: Hành động tô điểm, chạm khắc hoặc thêm các họa tiết hình lá lên một bề mặt, thường thấy trong kiến trúc.
- Đánh số trang: Hành động đánh số thứ tự các tờ trong một cuốn sách hoặc bản thảo.
Nội động từ:
- Chia ra thành từng lớp mỏng, tách thành phiến: Quá trình tự nhiên hoặc cơ học tách ra thành các lớp mỏng, giống như các lớp của đá biến chất hoặc việc tách kim loại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The fossil had a beautiful, foliate pattern. (Hóa thạch có một hoa văn hình lá rất đẹp.)
- The foliate canopy provided shade for the entire garden. (Tán cây có nhiều lá che bóng mát cho cả khu vườn.)
Ngoại động từ:
- The artisans foliated the wooden door with intricate carvings. (Các nghệ nhân trang trí hình lá lên cánh cửa gỗ bằng những đường chạm khắc phức tạp.)
- Please foliate the manuscript before binding. (Hãy đánh số trang cho bản thảo trước khi đóng sách.)
Nội động từ:
- The rock will foliate under extreme heat and pressure. (Đá sẽ tách thành từng lớp mỏng dưới nhiệt độ và áp suất cực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Foliate tracery": Kiểu trang trí cửa sổ hoặc cấu trúc kiến trúc Gothic với các đường nét uốn lượn, phức tạp mô phỏng hình dáng của lá và dây leo.
- The cathedral's windows are famous for their delicate foliate tracery. (Các cửa sổ của nhà thờ lớn nổi tiếng với kiểu trang trí hình lá tinh xảo.)
"Foliated capital": Phần đầu cột (thường trong kiến trúc La Mã hoặc Gothic) được chạm khắc trang trí bằng các họa tiết lá.
- The ancient columns were topped with beautifully carved foliated capitals. (Những cây cột cổ được đỉnh bằng các đầu cột trang trí hình lá được chạm khắc đẹp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Foliage (danh từ): Tán lá, tập hợp các lá của cây cối.
- The autumn foliage is spectacular. (Tán lá mùa thu thật ngoạn mục.)
Foliation (danh từ):
- Sự phân lớp, cấu trúc dạng lá (trong địa chất học).
- Hành động trang trí bằng hình lá.
- Việc đánh số trang sách.
Trifoliate (tính từ): Có ba lá chét (một từ ghép với 'tri-' và 'foliate').
- Clover is a trifoliate plant. (Cỏ ba lá là một loài cây có ba lá chét.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (giống lá): Leaf-like, leafy.
- Ngoại động từ (trang trí): Adorn with leaves, embellish.
- Ngoại động từ (đánh số trang): Paginate, number.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- như lá
- (thực vật học) có nhiều lá
- (thực vật học) (trong từ ghép) có số lá chét đặc trưng
ngoại động từ
- trang trí (cửa ra vào) bằng hình lá
- đánh số (tờ sách)
nội động từ
- chia ra thành lá mỏng