foliate

/'fouliit/
tính từ
  1. như
  2. (thực vật học) nhiều
  3. (thực vật học) (trong từ ghép) số lá chét đặc trưng
ngoại động từ
  1. trang trí (cửa ra vào) bằng hình
  2. đánh số (tờ sách)
nội động từ
  1. chia ra thành mỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

foliate
The geologist examined the foliate rock formation.