fonctionnaire

Học thuật
Thân thiện
fonctionnaire

Un fonctionnaire travaille dans un bureau public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viên chức: Người làm việc trong bộ máy hành chính nhà nước, được tuyển dụng hưởng lương theo quy định của nhà nước. Từ này nhấn mạnh vào vị trí công việc trong khu vực công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon père est fonctionnaire à la mairie. (Bố tôiviên chức ở tòa thị chính.)
    • Les fonctionnaires bénéficient d'une certaine sécurité de l'emploi. (Các viên chức được hưởng một sự bảo đảm công việc nhất định.)
    • Elle a passé un concours pour devenir fonctionnaire. ( ấy đã thi một kỳ thi tuyển để trở thành viên chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haut fonctionnaire": viên chức cao cấp, công chức cấp cao.
    • Il est un haut fonctionnaire au ministère des Finances. (Ông ấymột viên chức cao cấp tại Bộ Tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Fonctionnaire (danh từ giống cái): nữ viên chức.
    • Elle est fonctionnaire. ( ấynữ viên chức.)
  • Fonctionnariat (danh từ giống đực): giới viên chức, ngạch công chức.
    • Le fonctionnariat attire de nombreux jeunes diplômés. (Giới viên chức thu hút nhiều sinh viên tốt nghiệp trẻ.)
  • Fonction publique (cụm danh từ giống cái): công vụ, khu vực công.
    • Il travaille dans la fonction publique. (Anh ấy làm việc trong khu vực công.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent public: viên chức nhà nước, công chức.
  • Employé de l'État: nhân viên nhà nước.
Từ trái nghĩa
  • Salarié du privé: người làm công ăn lương khu vực tư nhân.
  • Indépendant: người làm việc tự do, không phụ thuộc.
fonctionnaire

Un fonctionnaire travaille dans un bureau public.

danh từ giống đực
  1. viên chức