fonctionnaire
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
fonctionnaire
fonctionnaire
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "fonctionnaire"
cách
cách chức
cần kiệm
cán sự
cao cấp
cấp cao
chuyển
công chức
công tác phí
liêm khiết
lương
lưu dụng
mua chuộc
ngạch
ngoại hạng
ngụy
nhân viên
nhận xét
phục chức
quan viên
thải hồi
tham tri
thăng thưởng
thanh liêm
thầy
thuế
thuyên chuyển
tiểu viên chức
treo chức
trình diện
viên chức
viên chức
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...