fonctionner

nội động từ
  1. hoạt động, tiến hành; chạy, vận hành
    • Cette machine fonctionne mal
      máy ấy chạy kém
    • Service qui fonctionne bien
      công sở tiến hành tốt công việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống