fonctionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hoạt động, vận hành: Chỉ trạng thái một máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc cơ quan đang làm việc, đang chạy.
    • Tiến hành, diễn ra: Chỉ cách thức một quy trình, một tổ chức hoặc một tình huống diễn ra, vận hành trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'ascenseur ne fonctionne pas. (Thang máy không hoạt động.)
    • Mon ordinateur portable fonctionne sur batterie. (Máy tính xách tay của tôi chạy bằng pin.)
    • Le système éducatif fonctionne différemment dans ce pays. (Hệ thống giáo dục vận hành khác biệtđất nước này.)
    • Comment fonctionne cette association ? (Hiệp hội này hoạt động như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire fonctionner": Làm cho hoạt động, vận hành (cái gì đó).
    • Il sait faire fonctionner cette vieille machine. (Anh ấy biết cách vận hành cái máy đó.)
  • "Fonctionner à": Hoạt động dựa trên (nguyên tắc, nhiên liệu đó).
    • Ce moteur fonctionne à l'électricité. (Động cơ này chạy bằng điện.)
  • "Fonctionner comme": Hoạt động như, chức năng như.
    • Dans cette situation, il doit fonctionner comme un médiateur. (Trong tình huống này, anh ta phải hoạt động như một người hòa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Fonctionnement (danh từ giống đực): Sự vận hành, cách thức hoạt động.
    • Le fonctionnement de l'économie est complexe. (Sự vận hành của nền kinh tế rất phức tạp.)
  • Fonctionnel, fonctionnelle (tính từ): (Thuộc về) chức năng; có thể sử dụng được, hoạt động tốt.
    • Un design fonctionnel. (Một thiết kế chức năng.)
    • L'appareil est de nouveau fonctionnel. (Thiết bị đã hoạt động trở lại.)
  • Fonctionnaire (danh từ): Công chức, viên chức (người làm việc trong một hệ thống/cơ quan hành chính).
Từ đồng nghĩa
  • Marcher: Chạy, hoạt động (thường dùng cho máy móc, xe cộ).
  • Opérer: Hoạt động, tiến hành (mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong y học hoặc các hoạt động phức tạp).
  • Tourner: Chạy, vận hành (thường dùng cho động cơ, máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm động từ được hình thành chủ yếu qua việc kết hợp với giới từ.) - Fonctionner avec: Hoạt động cùng với, tương thích với. - Ce logiciel ne fonctionne pas avec mon système. (Phần mềm này không hoạt động tương thích với hệ thống của tôi.) - Fonctionner sans: Hoạt động không cần. - Elle peut fonctionner sans supervision. ( có thể hoạt động không cần giám sát.)

Thành ngữ liên quan
  • Fonctionner comme sur des roulettes: Hoạt động trơn tru, suôn sẻ như cỗ xe bánh lăn.
    • L'organisation de l'événement a fonctionné comme sur des roulettes. (Việc tổ chức sự kiện đã diễn ra trơn tru.)
nội động từ
  1. hoạt động, tiến hành; chạy, vận hành
    • Cette machine fonctionne mal
      máy ấy chạy kém
    • Service qui fonctionne bien
      công sở tiến hành tốt công việc