fondement
Học thuậtThân thiện
Từ "fondement" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, có nghĩa là "nền tảng" hoặc "cơ sở". Từ này được sử dụng để chỉ những cơ sở, nền tảng cần thiết cho một cái gì đó, có thể là về mặt lý thuyết, xã hội hoặc pháp lý.
Định nghĩa
- Fondement: Cơ sở, nền tảng. Nó thường chỉ ra những yếu tố cơ bản, quan trọng giúp hình thành hoặc duy trì một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Les fondements de la société: Nền tảng của xã hội.
- Câu này có thể được sử dụng trong bối cảnh bàn luận về các giá trị, quy tắc và cấu trúc xã hội.
Les fondements de la morale: Cơ sở của đạo đức.
- Đây có thể là một chủ đề trong triết học, nơi chúng ta thảo luận về những nguyên tắc đạo đức cơ bản.
Fondement juridique: Cơ sở pháp lý.
- Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật hoặc trong các cuộc thảo luận về luật pháp.
Bruit sans fondement: Tin đồn không có cơ sở.
- Câu này thường dùng để chỉ những thông tin không có bằng chứng, không có căn cứ.
(Thân mật) lỗ đít: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước, "fondement" cũng có thể được dùng để chỉ phần cơ thể. Tuy nhiên, hãy cẩn thận khi sử dụng từ này ở những tình huống trang trọng.
Biến thể và từ đồng nghĩa
- Fondation: Là danh từ chỉ "quỹ" hoặc "cơ sở". Tuy nhiên, "fondation" thường được dùng để chỉ các tổ chức hoặc quỹ từ thiện.
- Fonds: Từ này có nghĩa là "quỹ" hoặc "tài sản", thường dùng trong bối cảnh tài chính.
Cách sử dụng nâng cao
- Fondement théorique: Cơ sở lý thuyết, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học hoặc nghiên cứu.
- Fondements culturels: Nền tảng văn hóa, có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa và xã hội.
Từ gần giống
- Base: Có nghĩa là "cơ sở" nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh vật lý hoặc hình học.
- Support: Nghĩa là "hỗ trợ" hoặc "nền tảng", nhưng thường mang nghĩa hỗ trợ hơn là nền tảng.
Idioms và cụm động từ
- Không có cụm động từ hay thành ngữ nổi bật liên quan đến "fondement", nhưng bạn có thể kết hợp với các động từ như "établir" (thiết lập) hoặc "ancrer" (gắn chặt) để tạo ra các cụm như "établir les fondements" (thiết lập nền tảng).
danh từ giống đực
- cơ sở, nền tảng
- Les fondements de la sociéténền tảng của xã hội
- Les fondements de la moralecơ sở của đạo đức
- Fondement juridiquecơ sở pháp lý
- Bruit sans fondementtin đồn không cơ sở
- (thân mật) lỗ đít