fondly

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb):
- Một cách yêu thương, trìu mến: "fondly" mô tả hành động được thực hiện với tình cảm yêu mến, dịu dàng, hoặc nhớ nhung.
- Một cách ngây thơ, mơ mộng: Đôi khi dùng để chỉ một niềm tin hoặc hy vọng không thực tế, nhưng xuất phát từ sự chân thành.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói chuyện với các con mình một cách trìu mến.)
  • (Anh ấy nhớ lại những mùa thời thơ ấubãi biển một cách yêu thương.)
  • ( ấy ngây thơ tin rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fondly think of someone/something": nghĩ về ai/cái với tình cảm yêu mến.
    • I still fondly think of my old teacher. (Tôi vẫn nghĩ về người thầy của mình với tình cảm yêu mến.)
  • "fondly hope/believe": hy vọng/tin tưởng một cách ngây thơ, lạc quan.
    • They fondly hoped the project would be finished on time. (Họ ngây thơ hy vọng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fond (adj): yêu mến, thích thú.
    • She is fond of reading. ( ấy thích đọc sách.)
  • Fondness (n): tình cảm yêu mến.
    • He has a great fondness for animals. (Anh ấytình cảm yêu mến lớn dành cho động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Affectionately: một cách trìu mến.
  • Tenderly: một cách dịu dàng.
  • Lovingly: một cách yêu thương.
  • Naively (khi mang nghĩa ngây thơ): một cách ngây thơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "fondly", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Look back fondly on: nhìn lại với tình cảm yêu mến.
- She looks back fondly on her college years. ( ấy nhìn lại những năm đại học với tình cảm yêu mến.)

Thành ngữ liên quan
  • Fondly remember: nhớ đến một cách trìu mến (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • He is fondly remembered by all his students. (Anh ấy được tất cả học sinh nhớ đến một cách trìu mến.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fondly"

fondly
She smiled fondly at the old photograph.