dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

foot

Words Mentioning "foot"

đăm
bàn chân
bàn cuốc
bảy
bê bết
bén
bẹt
bộ binh
bồi
bồi đắp
ca dao
cẫng
cà nhắc
chân
chân rết
choãi
chữ
cước
dấu chân
gan bàn chân
giậm chân
giày dép
giò
gốc
gót
Hà Nội
kéo bộ
khoả
nhoe'
Thái
Thanh Hoá
đường đất
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...