foreigner

/'fɔrinə/
danh từ
  1. người nước ngoài
  2. tàu nước ngoài
  3. con vật nhập từ nước ngoài; đồ nhập từ nước ngoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "foreigner"

foreigner
A foreigner asks for directions at a train station.