foreigner
/'fɔrinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nước ngoài: Một người đến từ hoặc là công dân của một quốc gia khác, không phải quốc gia mà họ đang ở hoặc đang được đề cập đến.
- Vật từ nước ngoài: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một con vật, một loại cây trồng hoặc một món đồ được nhập khẩu từ một quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city welcomes many foreigners as tourists. (Thành phố chào đón nhiều người nước ngoài với tư cách là khách du lịch.)
- He felt like a foreigner in his own country after living abroad for 20 years. (Anh ấy cảm thấy như một người nước ngoài ở chính đất nước mình sau 20 năm sống ở nước ngoài.)
- This plant is a foreigner; it's not native to our ecosystem. (Loại cây này là một loài nhập ngoại; nó không có nguồn gốc từ hệ sinh thái của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To feel like a foreigner": Cảm thấy xa lạ, không thuộc về một nơi hoặc một nhóm người nào đó, ngay cả khi đó không phải là một quốc gia khác.
- Starting at a new school, she felt like a foreigner among her classmates. (Bắt đầu ở một ngôi trường mới, cô ấy cảm thấy như một người xa lạ giữa các bạn cùng lớp.)
"Economic foreigner": (Thuật ngữ kinh tế, ít dùng) Chỉ một công ty hoặc cá nhân đầu tư từ bên ngoài vào một quốc gia.
Biến thể và từ gần giống
Foreign (adj): thuộc về nước ngoài, từ nước ngoài.
- She speaks three foreign languages. (Cô ấy nói ba ngoại ngữ.)
Foreignness (n): tính chất nước ngoài, sự xa lạ.
- The foreignness of the customs made him curious. (Sự xa lạ của những phong tục khiến anh ấy tò mò.)
Từ đồng nghĩa
- Alien: Người ngoại quốc, người ngoài hành tinh (nghĩa gốc là người nước ngoài, nhưng trong tiếng Anh hiện đại thường mang sắc thái chính thức hoặc khoa học viễn tưởng).
- Non-native: Người không phải bản địa.
- Outsider: Người ngoài cuộc, người không thuộc về một nhóm cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Native: Người bản địa, người bản xứ.
- Local: Người địa phương.
- Citizen: Công dân (của một nước cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- Từ "foreigner" là danh từ trung tính, nhưng trong một số ngữ cảnh, việc sử dụng nó có thể được coi là hơi xa cách hoặc không trang trọng. Các cụm từ thay thế mang tính mô tả hơn như "international visitor" (khách quốc tế), "person from abroad" (người từ nước ngoài), hoặc chỉ đơn giản là "visitor" (du khách) thường được ưa chuộng trong văn phong lịch sự.
- Trong tiếng Anh-Mỹ, từ "alien" có thể được dùng trong các văn bản pháp lý (ví dụ: "resident alien" - thường trú nhân nước ngoài) nhưng trong đời sống hàng ngày, nó thường gắn với người ngoài hành tinh.
danh từ
- người nước ngoài
- tàu nước ngoài
- con vật nhập từ nước ngoài; đồ nhập từ nước ngoài