citizen
/'sitizn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công dân: Một người là thành viên hợp pháp của một quốc gia, có các quyền và nghĩa vụ theo luật pháp của quốc gia đó.
- Người dân (thành thị): Một người sống trong một thành phố hoặc thị trấn, đặc biệt là một cư dân lâu dài.
- Thường dân: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một người không phục vụ trong lực lượng quân đội hoặc cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
- Công dân:
- She is a proud citizen of Vietnam. (Cô ấy là một công dân Việt Nam tự hào.)
- Voting is both a right and a responsibility of every citizen. (Bỏ phiếu vừa là quyền vừa là trách nhiệm của mỗi công dân.)
- Người dân thành thị:
- The citizens of the old town protested the new construction project. (Người dân của phố cổ đã phản đối dự án xây dựng mới.)
- Thường dân:
- The military base is closed to citizens. (Căn cứ quân sự đóng cửa đối với thường dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Citizen of the world": Công dân toàn cầu, người cảm thấy mình thuộc về cộng đồng nhân loại rộng lớn hơn là chỉ một quốc gia cụ thể.
- As a diplomat, he considered himself a citizen of the world. (Là một nhà ngoại giao, ông ấy coi mình là một công dân toàn cầu.)
- "Citizen's arrest": Việc một công dân bình thường bắt giữ một người vì tội phạm được chứng kiến, dựa trên thẩm quyền do luật pháp trao cho công dân.
- The store owner made a citizen's arrest on the shoplifter. (Chủ cửa hàng đã thực hiện việc bắt giữ công dân đối với kẻ ăn cắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Citizenry (danh từ, số nhiều): Toàn thể công dân của một quốc gia hoặc thành phố.
- The new law affects the entire citizenry. (Luật mới ảnh hưởng đến toàn thể công dân.)
- Citizenship (danh từ): Tư cách công dân; quyền công dân.
- She applied for Vietnamese citizenship. (Cô ấy đã xin nhập quốc tịch Việt Nam.)
- Civilian (danh từ): Thường dân (từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "người không thuộc quân đội").
- The bomb explosion killed both soldiers and civilians. (Vụ nổ bom đã giết chết cả binh lính lẫn thường dân.)
Từ đồng nghĩa
- National: Người thuộc một quốc tịch cụ thể.
- Subject: Thần dân (thường dùng cho các nước quân chủ).
- Resident: Cư dân, người cư trú.
Từ trái nghĩa
- Alien: Người nước ngoài, người không có quốc tịch.
- Foreigner: Người nước ngoài.
- Non-citizen: Người không phải là công dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "citizen")
Thành ngữ liên quan
- A model citizen: Một công dân gương mẫu, tuân thủ luật pháp và đóng góp tích cực cho xã hội.
- He pays his taxes on time and volunteers often; he's a model citizen. (Ông ấy đóng thuế đúng hạn và thường xuyên tình nguyện; ông ấy là một công dân gương mẫu.)
- Second-class citizen: Công dân hạng hai, người bị đối xử kém hơn về quyền lợi hoặc địa vị so với những người khác trong xã hội.
- The discriminatory laws made them feel like second-class citizens. (Những luật lệ phân biệt đối xử khiến họ cảm thấy mình như những công dân hạng hai.)
danh từ
- người dân thành thị
- công dân, dân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thường dân (trái với quân đội)
Idioms
- citizen of the worldcông dân thế giới, người theo chủ nghĩa siêu quốc gia