forester
/'fɔristə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng: Người có chuyên môn và được đào tạo về quản lý, bảo vệ và phát triển rừng.
- Người sống ở rừng: Người cư trú hoặc sinh sống lâu dài trong khu vực rừng.
- Chim rừng, thú rừng: (Nghĩa cũ, ít dùng) Động vật sinh sống trong rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forester is surveying the land to prevent illegal logging. (Cán bộ lâm nghiệp đang khảo sát khu đất để ngăn chặn nạn khai thác gỗ trái phép.)
- The old forester knows every trail in these woods. (Người sống ở rừng già đó biết mọi lối mòn trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A trained forester": Một cán bộ lâm nghiệp được đào tạo bài bản.
- A trained forester can assess the health of an entire forest ecosystem. (Một cán bộ lâm nghiệp được đào tạo có thể đánh giá sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Forestry (n): Lâm nghiệp, ngành khoa học và thực hành quản lý rừng.
- He studied forestry at university. (Anh ấy đã học ngành lâm nghiệp ở đại học.)
- Forest (n): Rừng.
- The national forest is protected by law. (Khu rừng quốc gia được pháp luật bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Ranger: Kiểm lâm, nhân viên tuần tra bảo vệ rừng.
- Woodsman: Người sống ở rừng, thợ rừng.
danh từ
- cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng
- người sống ở rừng
- chim rừng, thú rừng