forester

/'fɔristə/
danh từ
  1. cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng
  2. người sốngrừng
  3. chim rừng, thú rừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

forester
A forester examines a young pine tree in the woodland.