variant

/'veəriənt/
Học thuật
Thân thiện
variant

Un variant génétique peut apparaître dans une population.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cá thể đột biến: Trong sinh vật học sinhhọc, "variant" chỉ một cá thể những đặc điểm khác biệt do đột biến so với dạng thông thường của loài.
  2. Tính từ:

    • Hay biến đổi: Một tính từ ít dùng để mô tả cái gì đó xu hướng thay đổi, không ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les chercheurs ont identifié un nouveau variant du virus. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một biến thể mới của virus.)
    • Cette plante est un variant rare de l'espèce commune. (Cây nàymột cá thể đột biến hiếm của loài thông thường.)
  • Tính từ:

    • Un climat variant peut affecter les récoltes. (Một khí hậu hay biến đổi có thể ảnh hưởng đến mùa màng.) (Cách dùng này hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệtdi truyền học virus học, "variant" thường được dùng như một danh từ để chỉ một dạng biến đổi cụ thể so với chủng gốc.
    • Le variant Omicron s'est rapidement propagé. (Biến thể Omicron đã lây lan nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Variante (danh từ giống cái): Biến thể, dạng khác. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "variant".

    • Il existe plusieurs variantes de cette légende. ( nhiều biến thể khác nhau của truyền thuyết này.)
  • Variation (danh từ giống cái): Sự biến đổi, sự thay đổi.

    • Les variations de température sont importantes. (Những biến đổi về nhiệt độ rất đáng kể.)
  • Variable (tính từ): Có thể thay đổi, biến động.

    • Des résultats variables. (Những kết quả biến động.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa sinh học):
    • Mutant: Cá thể đột biến.
  • Tính từ (nghĩa ít dùng):
    • Changeant: Hay thay đổi, không ổn định.
    • Inconstant: Không kiên định, hay thay đổi.
Lưu ý sử dụng
  • Variant với tư cách danh từ giống đực (un variant) chủ yếu được sử dụng trong văn phong khoa học, đặc biệttrong các lĩnh vực như sinh học y học.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sử dụng từ variante (danh từ giống cái) để nói về "biến thể" của một cái gì đó (ngôn ngữ, câu chuyện, thiết kế...).
  • Tính từ variant rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
variant

Un variant génétique peut apparaître dans une population.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hay biến đổi
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) cá thể đột biến

Từ gần giống

Từ chứa "variant"

Từ có nhắc đến "variant"