friand
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thích, chuộng, có sở thích đặc biệt với cái gì: Dùng để diễn tả một người rất thích hoặc có niềm yêu thích đặc biệt với một thứ gì đó, thường là đồ ăn, thức uống hoặc một hoạt động.
- (Nghĩa cũ) Háo ăn, thích miếng ngon: Chỉ người thích ăn uống ngon.
- (Nghĩa cũ) Ngon: Dùng để miêu tả món ăn ngon miệng.
Danh từ giống đực:
- Một loại bánh ngọt mặn nhỏ: Một loại bánh ngọt hoặc mặn có nhân, thường được làm từ bột phồng (pâte feuilletée) và có nhân thịt, phô mai, rau củ hoặc hải sản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est friand de chocolat. (Anh ấy rất thích sô-cô-la.)
- Elle est friande de romans policiers. (Cô ấy rất chuộng tiểu thuyết trinh thám.)
- Un mets friand. (Một món ăn ngon - nghĩa cũ.)
Danh từ giống đực:
- J'ai acheté des friands au fromage à la boulangerie. (Tôi đã mua vài cái bánh friand nhân phô mai ở tiệm bánh.)
- Les friands aux épinards sont délicieux. (Bánh friand nhân rau chân vịt rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Friand de": Cụm từ cố định, luôn đi với giới từ "de", để diễn tả sự thích thú, say mê một thứ gì đó.
- Il est friand de compliments. (Anh ta rất thích được khen ngợi.)
- Ce collectionneur est friand de vieilles cartes postales. (Nhà sưu tập này rất chuộng những tấm bưu thiếp cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Friandise (danh từ giống cái): Đồ ngọt, kẹo, món ăn vặt ngon.
- Il a offert un sachet de friandises aux enfants. (Anh ấy tặng một túi kẹo cho lũ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "thích"):
- Amateur de: Người yêu thích, người sành về.
- Passionné de: Say mê, đam mê.
- Danh từ (nghĩa "bánh"):
- Feuilleté: Bánh phồng (có thể có nhân tương tự).
- Chausson: Bánh gối (thường nhân táo, thịt).
Lưu ý
- Khi là tính từ, "friand" phải biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa: friand (giống đực số ít), friande (giống cái số ít), friands (giống đực số nhiều), friandes (giống cái số nhiều).
- Un homme friand de fromage. (Một người đàn ông thích phô mai.)
- Une femme friande de thé. (Một người phụ nữ thích trà.)
- Danh từ "friand" luôn ở giống đực.
tính từ
- thích, chuộng
- Friand de gâteauxthích bánh ngọt
- Friand de nouveautéschuộng lại
- Friand de complimentsthích khen
- (từ cũ; nghĩa cũ) háu ăn, thích miếng ngon
- (từ cũ; nghĩa cũ) ngon
- Mets friandmón ăn ngon
danh từ giống đực
- bánh nhân thịt
- bánh hạnh