fossile

Học thuật
Thân thiện
fossile

Un fossile de poisson est exposé dans un musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Vật hóa đá, hóa thạch: Phần còn lại hoặc dấu vết của động vật, thực vật cổ đại được bảo tồn trong các lớp đá.
    • Kẻ cổ hủ: (Nghĩa bóng) Người tư tưởng, lối sống lạc hậu, không theo kịp thời đại.
  2. Tính từ:

    • Hóa đá, hóa thạch: Thuộc về hoặc tính chất của một hóa thạch.
    • Cổ hủ, lạc hậu: (Nghĩa bóng) Mô tả một cái gì đó (ý tưởng, luật lệ, tập quán) đã lỗi thời, không còn phù hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les paléontologues ont découvert un fossile de dinosaure. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một hóa thạch khủng long.)
    • Mon grand-père est un vrai fossile, il refuse d'utiliser un téléphone portable. (Ông tôi đúngmột kẻ cổ hủ, ông ấy từ chối sử dụng điện thoại di động.)
  • Tính từ:

    • On peut voir des empreintes fossiles sur cette pierre. (Chúng ta có thể thấy những dấu vết hóa thạch trên tảng đá này.)
    • C'est une idée fossile qui n'a plus sa place dans la société moderne. (Đómột ý tưởng cổ hủ không còn chỗ đứng trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un fossile vivant": (Thành ngữ) Là một sinh vật còn tồn tại đến ngày nay nhưng hình thái gần như không thay đổi so với tổ tiên hóa thạch của chúng từ hàng triệu năm trước.
    • Le cœlacanthe est considéré comme un fossile vivant. ( vây tay được coi là một hóa thạch sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossiliser (verbe): Làm hóa đá, hóa thạch; (nghĩa bóng) làm trì trệ, cứng nhắc.

    • La sédimentation peut fossiliser des organismes. (Quá trình trầm tích có thể hóa thạch các sinh vật.)
    • *Des habitudes qui se fossilisent. (Những thói quen trở nên cứng nhắc.)
  • Fossilifère (adj): Chứa hóa thạch.

    • *Une couche fossilifère. (Một tầng đất chứa hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật): Vestige (dấu vết), empreinte (dấu in).
  • Danh từ (người): Ringard (lỗi thời), arriéré (lạc hậu).
  • Tính từ: Archaïque (cổ xưa), dépassé (lỗi thời), suranné ( kỹ).
Các cụm từ liên quan
  • Combustible fossile / Énergie fossile: Nhiên liệu hóa thạch / Năng lượng hóa thạch (như than đá, dầu mỏ).

    • La consommation de combustibles fossiles contribue au réchauffement climatique. (Việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)
  • Record fossile: Hồ sơ hóa thạch (toàn bộ các hóa thạch được biết đến).

    • Le record fossile nous renseigne sur l'évolution des espèces. (Hồ sơ hóa thạch cung cấp thông tin cho chúng ta về sự tiến hóa của các loài.)
Thành ngữ liên quan
  • Rester figé comme un fossile: (Nghĩa bóng) Đứng im, không thay đổi như một hóa thạch, chỉ sự trì trệ hoàn toàn.
    • Sa pensée est restée figée comme un fossile. (Tư tưởng của anh ta đã đứng im như một hóa thạch.)
fossile

Un fossile de poisson est exposé dans un musée.

{{fossile}}
tính từ
  1. hóa đá, hóa thạch
    • Plantes fossiles
      cây hóa thạch
  2. cổ hủ; lạc hậu
    • Lois fossiles
      những đạo luật cổ hủ
danh từ giống đực
  1. (vật) hóa đá; hóa thạch
  2. kẻ cổ hủ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fossile"