fusil

/'fju:zil/
Học thuật
Thân thiện
fusil

Un chasseur nettoie son fusil après une journée en forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng, súng trường: Vũ khí cầm tay dùng để bắn đạn, thường nòng dài.
    • Người bắn súng, tay súng: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ người sử dụng súng.
    • Đá lửa: (Nghĩa ) Viên đá nhỏ dùng để tạo lửa trong các cơ chế đánh lửa , nhưsúng hỏa mai.
    • Dạ dày: (Tiếng lóng, thông tục) Cơ quan tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le soldat nettoie son fusil. (Người lính đang lau chùi khẩu súng trường của anh ta.)
    • Au XVIIIe siècle, le fusil à silex était courant. (Vào thế kỷ 18, súng hỏa mai dùng đá lửaphổ biến.)
    • Il a mal au fusil après ce gros repas. (Anh ấy bị đau dạ dày sau bữa ăn thịnh soạn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • changer son fusil d'épaule: (Thành ngữ) Thay đổi ý kiến, lập trường hoặc nghề nghiệp một cách đột ngột.

    • Après dix ans dans la finance, il a changé son fusil d'épaule et est devenu boulanger. (Sau mười năm trong ngành tài chính, anh ta đã đổi nghề trở thành thợ làm bánh mì.)
  • coup de fusil:

    • Tiếng súng: Hành động bắn một phát súng.
      • On a entendu un coup de fusil dans la forêt. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng súng trong rừng.)
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Hóa đơn cắt cổ: Khoản tiền phải trả quá đắt đỏ (thường trong nhà hàng, quán ăn).
      • Quel coup de fusil ! Ce restaurant est vraiment trop cher. (Hóa đơn cắt cổ thật! Nhà hàng này đắt quá.)
  • en coup de fusil: (Tính từ) hình dáng dài hẹp, giống như đường đạn bay.

    • Ils habitent dans un appartement en coup de fusil. (Họ sống trong một căn hộ dài ngoẵng hẹp.)
Biến thể từ liên quan
  • Fusilier (danh từ giống đực): Lính bộ binh trang bị súng trường (nghĩa lịch sử).
  • Fusillade (danh từ giống cái): Loạt đạn, cuộc bắn nhau bằng súng.
  • Fusiller (động từ): Xử bắn.
  • Fusil à pompe: Súng săn (súng ngắn nòng dài).
  • Fusil d'assaut: Súng trường tấn công.
Từ đồng nghĩa
  • Arme à feu: Vũ khí sử dụng thuốc súng.
  • Carabine: Súng trường ngắn, súng carbine.
  • Estomac: Dạ dày (nghĩa chính thức, thay cho nghĩa lóng của ).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le fusil chargé: (Thông tục) Sẵn sàng trả lời hoặc phản ứng một cách sắc sảo, nhanh nhạy.
  • C'est le coup de fusil de la Saint-Sylvestre: Đómức giá cắt cổ vào dịp cuối năm (ám chỉ giá cả tăng cao vào đêm giao thừa).
fusil

Un chasseur nettoie son fusil après une journée en forêt.

danh từ giống đực
  1. súng, súng trường
  2. người bắn súng, tay súng
  3. sắt liếc dao; đá liếc liềm
  4. (thông tục) dạ dày
  5. (từ ; nghĩa ) đá bật lửa (ở súng)
    • changer son fusil d'épaule
      (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến; thay đổi chính kiến; đổi nghề
    • coup de fusil
      bản tính tiền ăn quá đắt (trong cửa hàng ăn)
    • en coup de fusil
      dài hẹp
    • Logement en coup de fusil
      chỗ ở dài hẹp