fissile
/'fisail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phân chẻ, có thể tách ra: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc nguyên tử có thể bị tách ra hoặc phân chia thành các phần nhỏ hơn.
- (Vật lý học) Có thể phân hạch: Đặc biệt dùng trong vật lý hạt nhân để chỉ các nguyên tử (như uranium-235 hoặc plutonium-239) có thể bị phân tách thành các nguyên tử nhẹ hơn khi bị neutron bắn phá, giải phóng một lượng năng lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'uranium 235 est un matériau fissile. (Uranium 235 là một vật liệu có thể phân hạch.)
- Cette roche est particulièrement fissile. (Loại đá này đặc biệt dễ tách ra thành từng lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"matière fissile": vật liệu phân hạch.
- Le stockage des matières fissiles est très réglementé. (Việc lưu trữ các vật liệu phân hạch được quy định rất chặt chẽ.)
"noyau fissile": hạt nhân phân hạch.
- Seuls certains noyaux fissiles peuvent entretenir une réaction en chaîne. (Chỉ một số hạt nhân phân hạch nhất định có thể duy trì phản ứng dây chuyền.)
Biến thể và từ gần giống
Fissibilité (danh từ giống cái): tính có thể phân chẻ, tính phân hạch.
- La fissibilité de l'uranium est à la base de l'énergie nucléaire. (Tính phân hạch của uranium là nền tảng của năng lượng hạt nhân.)
Fission (danh từ giống cái): sự phân hạch, sự phân chia.
- La fission nucléaire libère une énergie colossale. (Sự phân hạch hạt nhân giải phóng một năng lượng khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Fissible (tính từ): có thể phân hạch (nghĩa tương đương, thường dùng trong vật lý).
- Divisible (tính từ): có thể chia được (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong vật lý hạt nhân).
Từ trái nghĩa
- Fertile (tính từ): (trong vật lý hạt nhân) chỉ nguyên tố có thể chuyển hóa thành nguyên tố phân hạch, nhưng bản thân không dễ phân hạch.
- Inerte (tính từ): trơ, không phản ứng.
tính từ
- có thể phân chẻ
- (vật lý học) như fissible