fouailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giày vò, hành hạ (về tinh thần hoặc thể xác): Hành động làm cho ai đó đau khổ, khó chịu một cách dai dẳng hoặc tàn nhẫn.
    • (Từ ) Quất, vụt bằng roi: Hành động đánh hoặc trừng phạt ai đó bằng một cây roi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La critique a fouaillé le gouvernement sans pitié. (Giới phê bình đã giày vò chính phủ không chút thương xót.)
    • Le vent fouaillait les visages des marcheurs. (Cơn gió như hành hạ khuôn mặt những người đi bộ.)
    • Autrefois, on fouaillait les condamnés. (Ngày xưa, người ta thường quất roi những kẻ bị kết án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fouailler de critiques": công kích, chỉ trích ai đó một cách dữ dội liên tục.

    • Le journaliste a fouaillé le candidat de critiques acerbes. (Nhà báo đã công kích ứng viên bằng những lời chỉ trích gay gắt.)
  • "se faire fouailler": bị chỉ trích, bị tấn công dữ dội (thường bằng lời nói).

    • Le ministre s'est fait fouailler par l'opposition. (Vị bộ trưởng đã bị phe đối lập chỉ trích dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouet (danh từ): cái roi.
  • Fouetté (tính từ/động tính từ quá khứ): bị quất roi; (trong múa) một động tác đá chân nhanh.
  • Fouaille (danh từ, ít dùng): sự quất roi; sự hành hạ.
Từ đồng nghĩa
  • Flageller: quất roi, trừng phạt bằng roi (nghĩa đen); chỉ trích kịch liệt (nghĩa bóng).
  • Harceler: quấy rầy, làm phiền một cách dai dẳng.
  • Malmener: ngược đãi, đối xử tàn tệ.
  • Cingler: quất mạnh (về gió, mưa); đánh bằng roi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. giày vò
  2. (từ , nghĩa ) quất roi