fouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giẫm lên, dẫm lên: Hành động dùng chân đè lên hoặc đi trên một thứ đó.
    • Nện, ép, nén (vải, dạ): Hành động dùng lực để làm cho chất liệu (như vải, dạ) trở nên dày chắc hơn.
    • Làm bong gân, trật khớp: Gây ra chấn thương cho khớp, dây chằng do vặn hoặc xoắn mạnh.
    • (Nghĩa ) Áp bức, bóc lột: Đối xử tàn nhẫn hoặc khai thác một cách bất công.
Ví dụ sử dụng
  • Giẫm lên:
    • Il est interdit de fouler la pelouse. (Cấm giẫm lên bãi cỏ.)
    • Les envahisseurs ont foulé le sol de notre patrie. (Quân xâm lược đã giẫm lên mảnh đất tổ quốc chúng ta.)
  • Nện, ép (vải):
    • Autrefois, on foulait le drap pour le rendre plus solide. (Ngày xưa, người ta nện dạ để làm cho chắc hơn.)
  • Làm bong gân:
    • Il a foulé sa cheville en descendant les escaliers. (Anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi đi xuống cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fouler aux pieds" (nghĩa bóng): Khinh rẻ, coi thường, chà đạp lên.
    • Il a foulé aux pieds les conseils de ses amis. (Hắn ta đã coi thường lời khuyên của bạn bè.)
    • Fouler aux pieds la dignité humaine. (Chà đạp lên nhân phẩm con người.)
Biến thể từ liên quan
  • Foulure (danh từ giống cái): Sự bong gân.
    • Elle a une foulure à la cheville. ( ấy bị bong gân mắt cá chân.)
  • Foulage (danh từ giống đực): Sự nện, sự ép (vải, dạ); sự giẫm nho (để làm rượu).
  • Foule (danh từ giống cái): Đám đông. (Lưu ý: Đâymột từ khác, cùng gốc với ý nghĩa "chất đống, dồn lại").
Từ đồng nghĩa
  • Piétiner: Giẫm lên, dẫm nát.
  • Écraser: Đè bẹp, nghiền nát.
  • Tordre (pour une blessure): Làm vặn, xoắn (đối với chấn thương).
  • Mépriser (cho "fouler aux pieds"): Khinh miệt, coi thường.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Fouler du pied: Giẫm chân lên.
    • Fouler du pied un insecte. (Giẫm chân lên một con côn trùng.)
  • Fouler le sol de...: Đặt chân lên vùng đất của...
    • Fouler pour la première fois le sol italien. (Lần đầu tiên đặt chân lên đất Ý.)
ngoại động từ
  1. nện, ép, nén
    • Fouler du drap
      sự nện da, sự nén dạ
  2. giẫm lên
    • Fouler l'herbe
      giẫm lên cỏ
  3. làm bong gân
  4. (từ , nghĩa ) áp bức bóc lột
    • fouler aux pieds
      (nghĩa bóng) khinh rẻ, coi thường