fouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giẫm lên, dẫm lên: Hành động dùng chân đè lên hoặc đi trên một thứ gì đó.
- Nện, ép, nén (vải, dạ): Hành động dùng lực để làm cho chất liệu (như vải, dạ) trở nên dày và chắc hơn.
- Làm bong gân, trật khớp: Gây ra chấn thương cho khớp, dây chằng do vặn hoặc xoắn mạnh.
- (Nghĩa cũ) Áp bức, bóc lột: Đối xử tàn nhẫn hoặc khai thác một cách bất công.
Ví dụ sử dụng
- Giẫm lên:
- Il est interdit de fouler la pelouse. (Cấm giẫm lên bãi cỏ.)
- Les envahisseurs ont foulé le sol de notre patrie. (Quân xâm lược đã giẫm lên mảnh đất tổ quốc chúng ta.)
- Nện, ép (vải):
- Autrefois, on foulait le drap pour le rendre plus solide. (Ngày xưa, người ta nện dạ để làm cho nó chắc hơn.)
- Làm bong gân:
- Il a foulé sa cheville en descendant les escaliers. (Anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi đi xuống cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fouler aux pieds" (nghĩa bóng): Khinh rẻ, coi thường, chà đạp lên.
- Il a foulé aux pieds les conseils de ses amis. (Hắn ta đã coi thường lời khuyên của bạn bè.)
- Fouler aux pieds la dignité humaine. (Chà đạp lên nhân phẩm con người.)
Biến thể và từ liên quan
- Foulure (danh từ giống cái): Sự bong gân.
- Elle a une foulure à la cheville. (Cô ấy bị bong gân mắt cá chân.)
- Foulage (danh từ giống đực): Sự nện, sự ép (vải, dạ); sự giẫm nho (để làm rượu).
- Foule (danh từ giống cái): Đám đông. (Lưu ý: Đây là một từ khác, cùng gốc với ý nghĩa "chất đống, dồn lại").
Từ đồng nghĩa
- Piétiner: Giẫm lên, dẫm nát.
- Écraser: Đè bẹp, nghiền nát.
- Tordre (pour une blessure): Làm vặn, xoắn (đối với chấn thương).
- Mépriser (cho "fouler aux pieds"): Khinh miệt, coi thường.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Fouler du pied: Giẫm chân lên.
- Fouler du pied un insecte. (Giẫm chân lên một con côn trùng.)
- Fouler le sol de...: Đặt chân lên vùng đất của...
- Fouler pour la première fois le sol italien. (Lần đầu tiên đặt chân lên đất Ý.)
ngoại động từ
- nện, ép, nén
- Fouler du drapsự nện da, sự nén dạ
- giẫm lên
- Fouler l'herbegiẫm lên cỏ
- làm bong gân
- (từ cũ, nghĩa cũ) áp bức bóc lột
- fouler aux pieds(nghĩa bóng) khinh rẻ, coi thường