fougère

{{fougère}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây dương sỉ
  2. (từ , nghĩa ) cốc uống rượu
    • Le vin qui rit dans la fougère
      rượu óng ánh trong cốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fougère
Le promeneur admire une belle fougère dans la forêt.