fournée

Học thuật
Thân thiện
fournée

Le boulanger sort une fournée de pains du four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mẻ bánh: Một lần nướng bánh trong , bao gồm tất cả số bánh được nướng cùng một lúc.
    • Mẻ nung: Một lần nung, thiêu kết các vật liệu như gạch, gốm sứ trong .
    • (Nghĩa bóng, thường mỉa mai) Loạt người: Một nhóm người được xử lý, công nhận hoặc xuất hiện cùng một lúc, thường với hàm ý họ giống nhau hoặc được sản xuất hàng loạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le boulanger sort une nouvelle fournée de baguettes. (Người thợ làm bánh lấy ra một mẻ bánh mì baguette mới.)
    • La cuisson d'une fournée de tuiles dure plusieurs heures. (Việc nung một mẻ ngói kéo dài nhiều giờ.)
    • Le gouvernement a annoncé une nouvelle fournée de nominations. (Chính phủ thông báo một loạt bổ nhiệm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pain de première fournée": Bánh mì mẻ đầu. Thành ngữ này dùng để chỉ những sản phẩm đầu tiên, tốt nhất hoặc đặc biệt nhất trong một đợt sản xuất.

    • Il a eu la chance de goûter le pain de première fournée. (Anh ấy may mắn được nếm thử bánh mì mẻ đầu.)
  • "Une fournée de" + danh từ chỉ người: Một loạt, một đợt (người nào đó). Cách dùng này thường mang sắc thái mỉa mai hoặc không trang trọng, so sánh việc công nhận hay xửcon người giống như sản xuất hàng loạt.

    • Une nouvelle fournée de diplômés arrive sur le marché du travail. (Một loạt tân cử nhân mới bước vào thị trường lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Four (danh từ giống đực): nướng, nung.

    • Il faut préchauffer le four avant la cuisson. (Phải làm nóng trước nướng trước khi nấu.)
  • Fournée không dạng động từ trực tiếp. Hành động liên quan"cuire une fournée" (nướng/nung một mẻ).

Từ đồng nghĩa
  • Cuisson (nữ): Mẻ, lần nấu/nướng (nghĩa cụ thể).
  • Série (nữ): Loạt, đợt (nghĩa bóng, trung lập hơn).
  • Batch (từ mượn tiếng Anh, nam): , mẻ hàng (dùng trong sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Từ "fournée" là danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs).

Thành ngữ liên quan
  • Être de la même fournée: Thuộc cùng một mẻ, cùng một loại. Thành ngữ này dùng để chỉ những người cùng đặc điểm, tính cách hoặc số phận, thường theo nghĩa tiêu cực.
    • Ils sont tricheurs, tous de la même fournée. (Bọn họ lừa đảo, tất cả đều cùng một mẻ cả.)
fournée

Le boulanger sort une fournée de pains du four.

danh từ giống cái
  1. mẻ bánh; mẻ nung
    • Pain de première fournée
      bánh mì mẻ đầu
    • une fournée de briques
      mẻ gạch nung
  2. (bóng, mỉa) loạt người
    • Une fournée de décorés
      loạt người được huân chương