fournier

Học thuật
Thân thiện
fournier

Le fournier prépare une fournée de pain dans son four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ bánh (nghĩa ): Từ này trước đây được dùng để chỉ người sở hữu điều hành một bánh mì.
    • Chim tổ (tên một loài chim): Trong động vật học, "fournier" là tên tiếng Pháp của một loài chim thuộc họ Furnariidae, thường được gọi là "chim thợ xây" hoặc "chim tổ " tổ của chúng hình dạng giống như một cái nung nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fournier du village était très respecté. (Ông chủ bánh trong làng rất được kính trọng.)
    • J'ai observé un fournier construisant son nid. (Tôi đã quan sát một con chim tổ đang xây tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa cổ: Từ này ngày nay ít được sử dụng với nghĩa "chủ bánh". Trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ, có thể xuất hiện để mô tả một nghề nghiệp.
    • Dans ce document du XVIIIe siècle, il est fait mention d'un fournier nommé Pierre. (Trong tài liệu thế kỷ 18 này, nhắc đến một chủ bánh tênPierre.)
Biến thể từ gần giống
  • Fournil (danh từ giống đực): bánh mì, nơi làm nướng bánh.

    • Le pain sent bon à la sortie du fournil. (Bánh mì thơm phức khi ra khỏi .)
  • Four (danh từ giống đực): nướng, nung.

    • Il faut préchauffer le four avant de cuire le gâteau. (Cần làm nóng trước khi nướng bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "chủ bánh" (cổ): Boulanger (người làm bánh mì, thợ bánh). Tuy nhiên, "boulanger" thường chỉ người làm nghề, trong khi "fournier" (cổ) nhấn mạnh quyền sở hữu bánh.
  • Pour le sens "chim": Oiseau fournier (chim thợ xây), Furnariidé (tên khoa học của họ chim này).
Lưu ý sử dụng
  • Đâymột từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa "chủ bánh" được coi là cổ hầu như chỉ gặp trong văn bản lịch sử.
  • Khi dùng với nghĩa chỉ loài chim, một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng tên phổ thông hơn như "oiseau fournier".
fournier

Le fournier prépare une fournée de pain dans son four.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) chủ bánh
  2. (động vật học) chim tổ

Từ chứa "fournier"