fourrière

Học thuật
Thân thiện
fourrière

Une voiture est retirée de la fourrière par son propriétaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi giữ xe (của cảnh sát): Một khu vực hoặc cơ sở do chính quyền (thườngcảnh sát hoặc cơ quan hành chính) quản lý, nơi giữ các phương tiện giao thông (như ô , xe máy) bị tạm giữ vi phạm luật lệ giao thông, đỗ xe sai quy định hoặc liên quan đến một vụ việc.
    • Nơi giữ động vật lạc: Một cơ sở, thường do chính quyền địa phương quản lý, nơi nhận tạm giữ những con vật nuôi bị lạc hoặc bị bỏ rơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma voiture a été mise en fourrière parce que j'étais stationné sur un passage piéton. (Xe của tôi đã bị kéo về bãi giữ xe tôi đỗ trên vạch sang đường dành cho người đi bộ.)
    • Si vous trouvez un chien errant, vous pouvez l'emmener à la fourrière municipale. (Nếu bạn tìm thấy một con chó đi lạc, bạn có thể mang đến nơi giữ động vật lạc của thành phố.)
    • Récupérer sa voiture à la fourrière coûte très cher. (Việc lấy lại xe ô từ bãi giữ xe tốn rất nhiều tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre en fourrière": (cụm động từ) kéo xe về bãi giữ, tạm giữ xe.
    • Les agents ont mis la moto en fourrière. (Các nhân viên đã kéo chiếc xe máy về bãi giữ.)
  • "être en fourrière": (cụm động từ) đang bị giữ tại bãi.
    • Mon vélo est en fourrière depuis une semaine. (Chiếc xe đạp của tôi đang bị giữ tại bãi đã một tuần rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourrière automobile / Fourrière pour voitures: Bãi giữ xe ô (cụ thể hóa).
  • Fourrière animale / Fourrière pour animaux: Trạm tạm giữ động vật, nơi thu nhận thú lạc.
  • Dépôt (danh từ giống đực): Kho, nơi lưu giữ. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít chuyên biệt hơn "fourrière".
Từ đồng nghĩa
  • Dépôt municipal (trong ngữ cảnh giữ xe): Bãi giữ xe của thành phố.
  • Pound (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh giữ động vật): Nơi giữ chó mèo lạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fourrière")

fourrière

Une voiture est retirée de la fourrière par son propriétaire.

danh từ giống cái
  1. nơi giữ đồ vật (của sở công an)