fourrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Hạ sĩ quan hậu cần: Chỉ một quân nhân cấp hạ sĩ có nhiệm vụ lo việc hậu cần, cung ứng lương thực, chỗ ở cho đơn vị.
- (Hàng hải) Thủy thủ thư lại: Chỉ một thủy thủ trên tàu chịu trách nhiệm về công tác văn thư, giấy tờ.
- (Văn học) Người báo trước, điềm báo trước: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người hoặc sự việc báo hiệu điều gì đó sắp xảy ra.
- (Quân sự, từ cũ; nghĩa cũ) Tiền trạm: Chỉ một đơn vị hoặc vị trí tiên phong, được thiết lập trước để chuẩn bị cho lực lượng chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fourrier s'occupe de la distribution des rations. (Người hạ sĩ quan hậu cần phụ trách việc phân phát khẩu phần ăn.)
- En tant que fourrier, il tenait les registres du bord. (Với tư cách là thủy thủ thư lại, anh ta quản lý các sổ sách trên tàu.)
- Les hirondelles sont les fourriers du printemps. (Những con chim én là điềm báo trước của mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa văn chương, ẩn dụ: Thường dùng trong văn học cổ điển hoặc văn phong trang trọng để chỉ dấu hiệu đi trước.
- Dans ce poème, l'aube est le fourrier du soleil. (Trong bài thơ này, bình minh là sứ giả báo trước mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourrière (danh từ giống cái): Bãi giữ xe (bị tạm giữ), trại nhốt thú vật lạc.
- Fourrage (danh từ giống đực): Thức ăn gia súc.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa quân sự): Sous-officier d'intendance (hạ sĩ quan hậu cần).
- (Nghĩa hàng hải): Secrétaire du bord (thư ký tàu).
- (Nghĩa văn học): Précurseur, avant-coureur (người đi trước, điềm báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (quân sự) hạ sĩ quan hậu cần
- (hàng hải) thủy thủ thư lại
- (văn học) người báo trước, điềm báo trước
- (quân sự, từ cũ; nghĩa cũ) tiền trạm