fourrer

Học thuật
Thân thiện
fourrer

Où ai-je pu fourrer mon stylo ?

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhét, đút, ấn, tống: Chỉ hành động đặt một vật vào một không gian chật hẹp hoặc một nơi nào đó, thường với một lực đẩy.
    • Lót (bằng da lông thú): Trong ngành may mặc, chỉ việc lót quần áo bằng da lông thú để giữ ấm.
    • (Thân mật) Để, đặt: Dùng trong văn nói thân mật để chỉ việc đặt một vậtđâu đó, thường với ý nghĩa không nhớ .
    • (Từ ) Giáng cho: Dùng theo nghĩa để chỉ việc giáng một đánh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a fourré ses mains dans ses poches. (Anh ấy đút tay vào túi.)
    • Elle a fourré ses vêtements dans la valise. ( ấy nhét quần áo vào vali.)
    • Fourrer un manteau de fourrure. (Lót một chiếc áo choàng bằng lông thú.)
    • ai-je fourré mes clés ? (Tôi đã để chìa khóa của tôiđâu rồi nhỉ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fourrer quelqu'un dedans": lừa phỉnh, lừa dối ai đó.

    • Il m'a promis de m'aider, mais il m'a fourré dedans. (Hắn hứa sẽ giúp tôi, nhưng hắn đã lừa tôi.)
  • "fourrer son nez partout": tò mò, nhúng mũi vào mọi việc.

    • Arrête de fourrer ton nez dans mes affaires ! (Đừng nhúng mũi vào chuyện của tôi nữa!)
  • "fourrer tout dans son ventre" (thông tục): ăn hết, tiêu xài hết tiền của vào việc ăn uống.

    • Avec son salaire, il ne fait que fourrer tout dans son ventre. (Với đồng lương của mình, anh ta chỉ có ăn hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfourrer (v): Nhét vào, tống vào (một cách vội vàng hoặc thô bạo).

    • Il a enfourré son repas en cinq minutes. (Anh ta tống bữa ăn vào bụng trong năm phút.)
  • Fourre-tout (danh từ giống đực): Túi đựng đồ linh tinh; (nghĩa bóng) thứ đó chứa đủ thứ hỗn tạp.

    • Ce tiroir est un vrai fourre-tout. (Ngăn kéo này đúngmột cái túi đựng đủ thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre: để, đặt (nghĩa chung).
  • Glisser: luồn, đút nhẹ.
  • Enfoncer: ấn sâu, nhét vào.
  • Emprisonner: tống giam (nghĩa "tống vào ngục").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào ngoài các thành ngữ đã liệt kêmục "Cách sử dụng nâng cao")

Thành ngữ liên quan
  • Fourrer le nez dans quelque chose: bắt ai đó phải đối mặt với một sự thật khó chịu.
    • Le professeur lui a fourré le nez dans ses erreurs. (Giáo viên đã bắt anh ta phải đối mặt với những lỗi sai của mình.)
fourrer

Où ai-je pu fourrer mon stylo ?

ngoại động từ
  1. lót da lông thú
    • Fourrer une robe
      lót áo bằng da lông thú
  2. đút, nhét, tống, ấn
    • Fourrer les mains dans ses poches
      đút tay vào túi
    • Fourrer des objets dans un sac
      nhét đồ vào bị
    • Fourrer quelqu'un en prison
      tống ai vào ngục
    • Fourrer quelque chose dans la tête de quelqu'un
      nhồi nhét điều vào đầu óc ai
    • Fourrer des friandises à un enfant
      tống cho đứa bé nhiều quà bánh
  3. (thân mật) đê, đặt
    • ai-je pu fourrer mon stylo?
      không biết tôi đã để cái bútđâu rồi?
  4. (từ , nghĩa ) giáng cho
    • Fourrer un souffet à un insolent
      giáng cho đứa hỗn láo một cái tát
    • fourrer quelqu'un dedans
      lừa phỉnh ai
    • fourrer son nez partout
      việc gì cũng nhàm ngó vào, tò mò
    • fourrer tout dans son ventre
      (thông tục) ăn hết cả gia sản, bao nhiêu ăn hết cả