fourreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bán hàng da lông: "fourreur" chỉ người có nghề nghiệp là buôn bán các sản phẩm làm từ da lông thú, như áo khoác, mũ, khăn choàng.
- Thợ thuộc da lông: "fourreur" cũng có thể chỉ người thợ chuyên xử lý, thuộc da và lông thú để tạo ra các nguyên liệu hoặc sản phẩm da lông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a acheté un manteau chez un fourreur renommé. (Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác ở một người bán hàng da lông nổi tiếng.)
- Mon grand-père était fourreur, il travaillait le cuir et la fourrure. (Ông tôi là một thợ thuộc da lông, ông ấy làm việc với da và lông thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maître fourreur": thợ cả, người thợ da lông bậc thầy.
- Ce manteau est l'œuvre d'un maître fourreur. (Chiếc áo khoác này là tác phẩm của một người thợ da lông bậc thầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fourrure (n.f): lông thú, hàng da lông.
- Elle porte une veste en fourrure. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm bằng lông thú.)
- Fourrer (v): nhét, nhồi; (trong nghề) lót lông, phủ lông.
- fourrer un manteau (lót lông cho một chiếc áo khoác).
Từ đồng nghĩa
- Pelletier (n.m): từ cổ hơn, cũng có nghĩa là thợ thuộc da lông, người buôn da lông.
danh từ giống đực
- người bán hàng da lông
- thợ thuộc da lông