fourrure

Học thuật
Thân thiện
fourrure

Une femme porte un manteau de fourrure élégant en hiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Da lông (thú): Chỉ lớp da lông của động vật, thường được sử dụng để làm quần áo hoặc đồ trang trí.
    • Quần áo bằng da lông: Chỉ các loại trang phục (như áo khoác, , khăn) được làm từ da lông động vật.
    • Bộ lông: Chỉ lớp lông bao phủ cơ thể của một con vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le commerce de la fourrure est controversé. (Việc buôn bán da lông gây nhiều tranh cãi.)
    • Elle porte un manteau de fourrure très élégant. ( ấy mặc một chiếc áo khoác lông rất thanh lịch.)
    • La fourrure du renard est très épaisse en hiver. (Bộ lông của con cáo rất dày vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler dans la fourrure": Làm việc trong ngành buôn bán hoặc chế tạo đồ da lông.
    • Son grand-père a travaillé dans la fourrure toute sa vie. (Ông của anh ấy đã làm việc trong ngành da lông suốt đời.)
Biến thể từ liên quan
  • Fourrer (động từ): Nhét, lấp đầy. (Lưu ý: Đâymột động từ gốc từ tương tự nhưng nghĩa khác).
  • Fourreur (danh từ giống đực): Thợ làm đồ da lông, người buôn bán da lông.
Từ đồng nghĩa
  • Pelage: Bộ lông (của thú vật).
  • Peau: Da (nói chung).
fourrure

Une femme porte un manteau de fourrure élégant en hiver.

danh từ giống cái
  1. da lông (thú)
  2. quần áo bằng da lông
  3. bộ lông
    • La fourrure du chat
      bộ lông con mèo
  4. (kỹ thuật) miếng chèn, miếng đệm

Từ có nhắc đến "fourrure"