fourrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Da lông (thú): Chỉ lớp da có lông của động vật, thường được sử dụng để làm quần áo hoặc đồ trang trí.
- Quần áo bằng da lông: Chỉ các loại trang phục (như áo khoác, mũ, khăn) được làm từ da lông động vật.
- Bộ lông: Chỉ lớp lông bao phủ cơ thể của một con vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le commerce de la fourrure est controversé. (Việc buôn bán da lông gây nhiều tranh cãi.)
- Elle porte un manteau de fourrure très élégant. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông rất thanh lịch.)
- La fourrure du renard est très épaisse en hiver. (Bộ lông của con cáo rất dày vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travailler dans la fourrure": Làm việc trong ngành buôn bán hoặc chế tạo đồ da lông.
- Son grand-père a travaillé dans la fourrure toute sa vie. (Ông của anh ấy đã làm việc trong ngành da lông suốt đời.)
Biến thể và từ liên quan
- Fourrer (động từ): Nhét, lấp đầy. (Lưu ý: Đây là một động từ có gốc từ tương tự nhưng nghĩa khác).
- Fourreur (danh từ giống đực): Thợ làm đồ da lông, người buôn bán da lông.
Từ đồng nghĩa
- Pelage: Bộ lông (của thú vật).
- Peau: Da (nói chung).
danh từ giống cái
- da lông (thú)
- quần áo bằng da lông
- bộ lông
- La fourrure du chatbộ lông con mèo
- (kỹ thuật) miếng chèn, miếng đệm