verrière

Học thuật
Thân thiện
verrière

La verrière de la gare laisse entrer une belle lumière colorée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mái kính, vách kính lớn: Một cấu trúc kiến trúc làm bằng kính, thường khung kim loại, tạo thành mái che hoặc tường lớn để lấy ánh sáng tự nhiên.
    • Cửa sổ kính ghép màu lớn: Trong kiến trúc, đặc biệtcác công trình tôn giáo, đâymột cửa sổ lớn được tạo thành từ nhiều mảnh kính màu ghép lại.
    • Vòm kính buồng lái: Trong hàng không, chỉ phần vòm kính trong suốt bao quanh buồng lái của máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La verrière de la gare inonde le hall de lumière. (Mái kính của nhà ga tràn ngập sảnh với ánh sáng.)
    • Les verrières de la cathédrale sont des chefs-d'œuvre. (Những cửa sổ kính màu lớn của nhà thờnhững kiệt tác.)
    • Le pilote a une excellente visibilité grâce à la verrière de l'avion. (Phi công tầm nhìn tuyệt vời nhờ vòm kính buồng lái của máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous la verrière": Dưới mái kính.
    • Le restaurant est installé sous une grande verrière. (Nhà hàng được bố trí dưới một mái kính lớn.)
  • "Verrière artistique": Cửa kính ghép màu nghệ thuật.
    • L'église est célèbre pour ses verrières artistiques du XIXe siècle. (Nhà thờ nổi tiếng với những cửa kính ghép màu nghệ thuật từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Verre (danh từ giống đực): Kính (chất liệu).
    • Une table en verre. (Một chiếc bàn bằng kính.)
  • Vitrail (danh từ giống đực): Cửa sổ kính màu (thường dùng trong bối cảnh nhà thờ, trang trí).
    • Les vitraux de la chapelle. (Những ô cửa sổ kính màu của nhà nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Baie vitrée: Cửa kính lớn, vách kính lớn (thườngtường).
  • Coupole vitrée: Mái vòm bằng kính.
Các cụm từ liên quan
  • Toit en verrière: Mái nhà làm bằng kính.
    • L'atelier de l'artiste a un toit en verrière. (Xưởng vẽ của nghệ sĩ có một mái nhà bằng kính.)
  • Hall à verrière: Sảnh lớn mái kính.
    • Le centre commercial possède un immense hall à verrière. (Trung tâm thương mại có một sảnh lớn khổng lồ với mái kính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "verrière".

verrière

La verrière de la gare laisse entrer une belle lumière colorée.

danh từ giống cái
  1. chậu nước đựng cốc
  2. cửa kính ghép màu
  3. vách kính (ở hiên nhà...); mái kính (của nhà ga...)
  4. (kiến trúc) kính ghép màu lớn
  5. (hàng không) vòm kính ngăn lái