foxé

Học thuật
Thân thiện
foxé

Le vin rouge est foxé, avec un arôme de fruits rouges.

Định nghĩa
  1. Tính từ (dùng cho rượu vang):
    • Có vị riêng, hương vị đặc trưng: Mô tả rượu vang có một hương vị đặc biệt, thường hơi khác thường, gợi nhớ đến mùi của da thuộc, lông thú hoặc có một vị "hoang " đặc trưng. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong nếm rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce vin vieilli en fût de chêne présente une note légèrement foxée. (Loại rượu vangtrong thùng gỗ sồi này có một nốt hương nhẹ đặc trưng / hơi "foxé".)
    • Certains amateurs apprécient les vins foxés, d'autres les trouvent trop atypiques. (Một số người sành rượu thích những loại rượu có vị riêng, số khác lại thấy chúng quá khác thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "foxé" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thưởng thức đánh giá rượu vang (œnologie). không phải là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Hương vị "foxé" thường liên quan đến một số giống nho nhất định (nhưBắc Mỹ) hoặc do quá trình lên men hoặcrượu tạo nên.
Biến thể từ liên quan
  • Foxer (động từ, rất hiếm gặp): Làm cho rượu có vị "foxé".
  • Goût de foxé (cụm danh từ): Vị/hương "foxé" trong rượu.
Từ đồng nghĩa (trong bối cảnh rượu vang)
  • Typé (adj): tính đặc trưng, phong cách rõ rệt.
  • Sauvage (adj): hương vị hoang (thường chỉ hương thảo mộc, cây cỏ).
  • Animale (adj): hương vị động vật (như da thuộc, thịt).
Lưu ý
  • "Foxé"một tính từ rất chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường phải dùng cụm từ mô tả như "có vị riêng", " hương vị đặc trưng" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "foxé" kèm theo giải thích.
  • Tuyệt đối không nhầm lẫn với từ "fox" (con cáo) trong tiếng Anh. Từ "foxé" trong tiếng Pháp bắt nguồn từ tên gọi của giống nho (nho cáo).
foxé

Le vin rouge est foxé, avec un arôme de fruits rouges.

tính từ
  1. có vị riêng (rượu nho)

Từ gần giống