voix

Học thuật
Thân thiện
voix

La chanteuse a une belle voix.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Âm thanh, tiếng: Chỉ âm thanh được tạo ra bởi dây thanh quản của con người hoặc, theo nghĩa rộng, âm thanh của một số sự vật.
    • Giọng: Chỉ đặc điểm riêng về âm sắc, cao độ của giọng nói hoặc giọng hát của một người.
    • : Trong âm nhạc, chỉ một phần giai điệu độc lập trong một tác phẩm nhiều .
    • Tiếng nói, tiếng gọi: Chỉ ý kiến, quan điểm, sự kêu gọi hoặc ảnh hưởng tinh thần.
    • Phiếu: Trong bối cảnh chính trị hoặc biểu quyết, chỉ quyền hoặc hành động bỏ phiếu.
    • Dạng: Trong ngữ pháp, chỉ hình thái của động từ liên quan đến mối quan hệ giữa chủ thể hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Âm thanh, tiếng:

    • J'entends une voix dans la pièce voisine. (Tôi nghe thấy một tiếng nói trong phòng bên cạnh.)
    • la voix du vent (tiếng gió)
  • Giọng:

    • Elle a une très belle voix. ( ấy có một giọng nói / giọng hát rất đẹp.)
    • une voix grave (một giọng trầm)
  • :

    • une fugue à quatre voix (một bản fugue bốn )
  • Tiếng nói, tiếng gọi:

    • Il faut écouter la voix de l'expérience. (Phải lắng nghe tiếng nói của kinh nghiệm.)
    • la voix du devoir (tiếng gọi của nhiệm vụ)
  • Phiếu:

    • Chaque membre a une voix. (Mỗi thành viên có một phiếu.)
    • La proposition a été adoptée à la majorité des voix. (Đề xuất đã được thông qua với đa số phiếu.)
  • Dạng:

    • "Aimer" à la voix active. ("Aimer" ở dạng chủ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • être en voix: ở trong trạng thái sẵn sàng, phong độ để hát tốt.

    • Ce soir, le chanteur est vraiment en voix. (Tối nay, nam ca sĩ thực sự phong độ hát rất tốt.)
  • tout d'une voix: đồng thanh, nhất trí.

    • L'assemblée a répondu tout d'une voix. (Hội nghị đã trả lời đồng thanh.)
  • donner de la voix: (nghĩa đen: chó săn) sủa; (nghĩa bóng) nói rất to, lên tiếng.

    • Il a donné de la voix pour se faire entendre. (Anh ấy đã nói to để được lắng nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Voix off (nữ): giọng nói ngoài hình (trong phim, truyền hình).

    • La voix off explique la situation. (Giọng nói ngoài hình giải thích tình huống.)
  • Voix céleste (nữ): một loại âm sắc đặc biệt của đàn organ.

  • Univoque (adj): đơn nghĩa, rõ ràng.
  • Équivoque (adj & nữ): mơ hồ, đa nghĩa; sự mơ hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Son: âm thanh (nghĩa rộng hơn).
  • Parole: lời nói.
  • Suffrage: phiếu bầu (trang trọng hơn).
  • Vote: sự bỏ phiếu, phiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "voix". Các cách diễn đạt thườngcụm danh từ hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • avoir voix au chapitre: quyền phát biểu ý kiến, có tiếng nói trong một vấn đề.

    • Dans cette entreprise, les employés n'ont pas voix au chapitre. (Trong công ty này, nhân viên khôngtiếng nói.)
  • couvrir la voix de quelqu'un: nói to hơn, lấn át tiếng nói của ai đó.

    • Il a couvert la voix de son adversaire pendant le débat. (Anh ta đã lấn át tiếng nói của đối thủ trong cuộc tranh luận.)
  • de vive voix: bằng lời nói trực tiếp, bằng miệng.

    • Je lui ai annoncé la nouvelle de vive voix. (Tôi đã báo tin cho anh ấy bằng lời nói trực tiếp.)
  • mettre aux voix: đưa ra biểu quyết.

    • Le président a mis la proposition aux voix. (Chủ tịch đã đưa đề xuất ra biểu quyết.)
voix

La chanteuse a une belle voix.

danh từ giống cái
  1. tiếng
    • émission de la voix
      sự phát ra tiếng
    • voix des oiseaux
      tiếng chim
    • La voix du tonnerre
      tiếng sấm
  2. giọng
    • Voix d'enfant
      giọng trẻ con
    • voix de ténor
      giọng nam cao
  3. (âm nhạc)
    • Chant à deux voix
      bài hát hai
  4. tiếng nói, tiếng gọi
    • écouter la voix d'un ami
      nghe tiếng nói của bạn
    • la voix publique
      tiếng nói (dư luận) của quần chúng
    • la voix de la raison
      tiếng nói của lẽ phải
    • la voix de la conscience
      tiếng gọi của lương tâm
  5. (chính trị) phiếu
    • Aller aux voix
      đi bỏ phiếu
  6. (ngôn ngữ học) dạng
    • Voix active
      dạng chủ động
    • Voix passive
      dạng bị động
    • avoir voix au chapitre
      xem chapitre
    • couvrir la voix de quelqu'un
      nói lấp tiếng ai
    • de vive voix
      xem vif
    • donner de la voix
      (săn bắn) sủa (chó)
    • être en voix
      sẵn sàng hát
    • mettre aux voix
      đưa ra biểu quyết
    • tout d'une voix
      đồng thanh nhất trí
    • Voie.