fox
/fɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con cáo: Một loài động vật có vú ăn thịt thuộc họ chó, có mõm nhọn, tai dựng đứng, đuôi dài và rậm, thường có bộ lông màu đỏ hoặc nâu xám. Nổi tiếng là xảo quyệt và khôn ngoan trong các câu chuyện dân gian.
- Da cáo: Bộ lông hoặc da đã được xử lý của con cáo, dùng trong ngành thời trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fox est un animal nocturne. (Con cáo là một loài vật hoạt động về đêm.)
- Elle porte un manteau en fox. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ da cáo.)
- Dans la fable, le fox est très malin. (Trong truyện ngụ ngôn, con cáo rất ranh mãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rusé comme un fox": xảo quyệt như một con cáo, dùng để miêu tả một người rất khôn lanh và gian xảo.
- Fais attention à lui, il est rusé comme un fox. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn xảo quyệt như cáo.)
- "être un vieux fox": là một con cáo già, ám chỉ một người già dặn, nhiều kinh nghiệm và khôn ngoan.
- Notre directeur est un vieux fox du métier. (Giám đốc của chúng tôi là một tay cáo già trong nghề.)
Biến thể và từ liên quan
- Renard (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "con cáo". "Fox" ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại so với "renard".
- Fox-terrier (n.m): Một giống chó săn nhỏ, có nguồn gốc được lai tạo để săn cáo ("fox").
- Renarde (n.f): Cáo cái.
- Renardeau (n.m): Cáo con.
Từ đồng nghĩa
- Goupil (n.m): Từ cổ hoặc văn học để chỉ con cáo.
- Malin (adj/n.m): Người khôn ngoan, tinh ranh (nghĩa bóng, chỉ tính cách).
Các cụm từ liên quan
- Pied-de-fox**: Không phải là một cụm từ tiếng Pháp tiêu chuẩn. Có thể là sự kết hợp sai hoặc một thuật ngữ rất chuyên ngành, hiếm gặp.
Thành ngữ liên quan
- Être fin comme un renard (Thành ngữ phổ biến hơn với "renard"): Khôn ngoan, tinh tế như cáo.
- Il a trouvé la solution, il est fin comme un renard. (Anh ta đã tìm ra giải pháp, anh ta khôn thật.)
- Le renard et les raisins (Truyện ngụ ngôn của La Fontaine): Con cáo và chùm nho, ám chỉ việc chê bai thứ mình không thể có được.
danh từ giống đực
- như fox-terrier