faix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gánh nặng, vật nặng: Một vật có trọng lượng lớn cần phải mang vác hoặc chịu đựng.
- Sự lún (của nhà mới làm): Hiện tượng một công trình xây dựng mới bị sụt, lún xuống.
- Thai nhi (trong y học): Đứa trẻ đang phát triển trong tử cung của người mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Courbé sous le faix. (Còng lưng vì vật nặng.)
- Le faix d'une responsabilité. (Gánh nặng của trách nhiệm.)
- La maison présente un léger faix. (Ngôi nhà có một chút bị lún.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Porter un lourd faix": Mang một gánh nặng lớn (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Il porte le lourd faix de la direction de l'entreprise. (Anh ấy mang gánh nặng lớn là việc điều hành doanh nghiệp.)
"Soulager quelqu'un de son faix": Làm giảm bớt gánh nặng cho ai đó.
- Cette aide financière l'a soulagé d'un grand faix. (Khoản hỗ trợ tài chính này đã giảm bớt một gánh nặng lớn cho anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Fardeau (danh từ giống đực): Gánh nặng, bưu kiện nặng. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "gánh nặng").
- Charge (danh từ giống cái): Vật nặng, trọng trách.
- Affaissement (danh từ giống đực): Sự lún, sự sụt. (Từ đồng nghĩa với nghĩa "sự lún").
Từ đồng nghĩa
- Poids: Trọng lượng, vật nặng.
- Fœtus: Thai nhi. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành y học).
Lưu ý
- Từ văn học: Nghĩa "gánh nặng, vật nặng" của faix thường được dùng trong văn chương, mang tính trang trọng hơn so với fardeau hay poids.
- Từ chuyên ngành: Nghĩa "sự lún" và "thai nhi" là các thuật ngữ kỹ thuật/xây dựng và y học, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ giống đực
- (văn học) gánh nặng, vật nặng
- Courbé sous le faixcòng lưng vì vật nặng
- sự lún (nhà mới làm)
- (y học) thai nhi