faix

Học thuật
Thân thiện
faix

Un homme est courbé sous le faix de son fardeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gánh nặng, vật nặng: Một vật trọng lượng lớn cần phải mang vác hoặc chịu đựng.
    • Sự lún (của nhà mới làm): Hiện tượng một công trình xây dựng mới bị sụt, lún xuống.
    • Thai nhi (trong y học): Đứa trẻ đang phát triển trong tử cung của người mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Courbé sous le faix. (Còng lưng vật nặng.)
    • Le faix d'une responsabilité. (Gánh nặng của trách nhiệm.)
    • La maison présente un léger faix. (Ngôi nhàmột chút bị lún.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porter un lourd faix": Mang một gánh nặng lớn (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Il porte le lourd faix de la direction de l'entreprise. (Anh ấy mang gánh nặng lớnviệc điều hành doanh nghiệp.)
  • "Soulager quelqu'un de son faix": Làm giảm bớt gánh nặng cho ai đó.

    • Cette aide financière l'a soulagé d'un grand faix. (Khoản hỗ trợ tài chính này đã giảm bớt một gánh nặng lớn cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Fardeau (danh từ giống đực): Gánh nặng, bưu kiện nặng. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa "gánh nặng").
  • Charge (danh từ giống cái): Vật nặng, trọng trách.
  • Affaissement (danh từ giống đực): Sự lún, sự sụt. (Từ đồng nghĩa với nghĩa "sự lún").
Từ đồng nghĩa
  • Poids: Trọng lượng, vật nặng.
  • Fœtus: Thai nhi. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành y học).
Lưu ý
  • Từ văn học: Nghĩa "gánh nặng, vật nặng" của faix thường được dùng trong văn chương, mang tính trang trọng hơn so với fardeau hay poids.
  • Từ chuyên ngành: Nghĩa "sự lún" "thai nhi" là các thuật ngữ kỹ thuật/xây dựng y học, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
faix

Un homme est courbé sous le faix de son fardeau.

danh từ giống đực
  1. (văn học) gánh nặng, vật nặng
    • Courbé sous le faix
      còng lưng vật nặng
  2. sự lún (nhà mới làm)
  3. (y học) thai nhi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faix"