foxiness

/'fɔksinis/
Học thuật
Thân thiện
foxiness

A clever negotiator uses foxiness to secure a favorable deal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính xảo quyệt, sự láu cá: Chỉ phẩm chất của một người thông minh, khôn ngoan tinh ranh, thường theo cách lén lút hoặc dối trá, giống như đặc tính của một con cáo trong truyện ngụ ngôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His business success was due more to foxiness than to honesty. (Thành công trong kinh doanh của anh ta đến từ sự xảo quyệt nhiều hơn từ sự trung thực.)
    • The old merchant was known for his foxiness in negotiations. (Ông lái buôn già được biết đến bởi sự láu cá của mình trong các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The foxiness of the plan": Sự tinh vi, xảo quyệt trong một kế hoạch.
    • The foxiness of the plan lay in its apparent simplicity. (Sự xảo quyệt của kế hoạch nằmvẻ ngoài đơn giản của .)
Biến thể từ gần giống
  • Foxy (tính từ): Xảo quyệt, tinh ranh, láu cá.
    • She gave him a foxy smile. ( ấy nở một nụ cười đầy xảo quyệt với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunning: Sự xảo quyệt, gian xảo.
  • Slyness: Sự tinh ranh, láu lỉnh.
  • Guile: Sự gian trá, mưu mẹo.
  • Wiliness: Sự quỷ quyệt, mưu trí.
Từ trái nghĩa
  • Honesty: Sự trung thực.
  • Naivety: Sự ngây thơ.
  • Guilelessness: Sự chất phác, không gian dối.
foxiness

A clever negotiator uses foxiness to secure a favorable deal.

danh từ
  1. tính xảo quyệt, tính láu cá