slyness

/'slainis/
Học thuật
Thân thiện
slyness

A fox uses its slyness to sneak past the sleeping farmer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ranh mãnh, tính láu cá: Chất lượng của việc khôn ngoan một cách xảo quyệt, thường liên quan đến việc đạt được điều đó thông qua sự tinh ranh, khéo léo hoặc lén lút.
    • Tính quỷ quyệt, tính mánh lới: Sự khôn ngoan một cách gian xảo, thường để lừa dối hoặc đánh lừa người khác.
    • Tính giả nhân giả nghĩa; tính tâm ngầm tầm ngầm: Hành xử một cách kín đáo, giả vờ ngây thơ hoặc chân thành trong khi thực sự đang ý đồ hoặc mưu mẹo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His slyness helped him win the negotiation without the other party realizing they had been outmaneuvered. (Sự ranh mãnh của anh ta đã giúp anh thắng cuộc đàm phán đối phương không nhận ra mình đã bị vượt mặt.)
    • The fox in the fable is a symbol of cunning and slyness. (Con cáo trong truyện ngụ ngôn biểu tượng của sự xảo quyệt ranh mãnh.)
    • She suspected his kindness was just a mask for his slyness. ( ấy nghi ngờ lòng tốt của anh ta chỉ mặt nạ cho sự giả nhân giả nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of slyness": với vẻ láu cá, ranh mãnh.
    • He answered the question with an air of slyness, avoiding a direct commitment. (Anh ta trả lời câu hỏi với vẻ láu cá, tránh một cam kết trực tiếp.)
  • "the slyness of one's smile": sự tinh quái trong nụ cười của ai đó.
    • The slyness of his smile suggested he knew more than he was telling. (Sự tinh quái trong nụ cười của anh ta gợi ý rằng anh ta biết nhiều hơn những đang nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Sly (tính từ): ranh mãnh, láu cá, quỷ quyệt.
    • He gave a sly wink. (Anh ta nháy mắt một cách ranh mãnh.)
  • Slyly (trạng từ): một cách ranh mãnh, láu lỉnh.
    • She slyly changed the subject. ( ấy láu lỉnh đổi chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Cunning (n): sự xảo quyệt, mưu mẹo.
  • Guile (n): sự gian xảo, lừa dối.
  • Craftiness (n): sự tinh ranh, khéo léo (theo hướng mánh khóe).
  • Wiliness (n): sự quỷ quyệt, láu cá.
Từ trái nghĩa
  • Honesty (n): sự trung thực.
  • Candor (n): sự thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Guilelessness (n): sự chất phác, không gian dối.
  • Naivety (n): sự ngây thơ.
Thành ngữ liên quan
  • As sly as a fox: Ranh như cáo.
    • Be careful when dealing with him; he's as sly as a fox. (Hãy cẩn thận khi giao dịch với hắn; hắn ranh như cáo.)
  • Sly boots: (cách gọi thân mật hoặc mỉa mai) một người tỏ ra hiền lành nhưng thực ra rất ranh mãnh.
    • Don't let that innocent face fool you; he's a real sly boots. (Đừng để khuôn mặt ngây thơ đó đánh lừa bạn; anh ta đúng một kẻ ranh mãnh.)
slyness

A fox uses its slyness to sneak past the sleeping farmer.

danh từ
  1. tính ranh mãnh, tính mánh lới, tính láu cá; tính quỷ quyệt; tính giả nhân giả nghĩa; tính tâm ngẩm tầm ngầm

Từ gần giống