wiliness
/'wailinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính xảo quyệt, tính quỷ quyệt: Chỉ sự khôn ngoan, láu cá một cách gian xảo, thường dùng để đạt được mục đích cá nhân thông qua sự lừa dối hoặc mánh khóe tinh vi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fox is often used in fables to represent wiliness. (Con cáo thường được dùng trong ngụ ngôn để tượng trưng cho sự xảo quyệt.)
- He succeeded more through wiliness than through hard work. (Anh ta thành công nhờ sự quỷ quyệt nhiều hơn là nhờ làm việc chăm chỉ.)
- The politician's wiliness was evident in how he avoided answering the question directly. (Sự xảo trá của vị chính trị gia thể hiện rõ qua cách ông ta tránh trả lời câu hỏi một cách trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The wiliness of a seasoned negotiator": Sự tinh ranh, khôn khéo (đôi khi mang nghĩa tiêu cực) của một nhà đàm phán dày dạn kinh nghiệm.
- The deal was secured through the sheer wiliness of a seasoned negotiator. (Thỏa thuận đã được đảm bảo nhờ hoàn toàn vào sự tinh ranh của một nhà đàm phán dày dạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wily (tính từ): xảo quyệt, quỷ quyệt.
- The wily old merchant always got the best price. (Ông lái buôn già xảo quyệt luôn có được mức giá tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Cunning (n): sự gian xảo, láu cá.
- Slyness (n): sự tinh ranh, sự quỷ quyệt.
- Guile (n): sự xảo trá, mưu mẹo.
- Artfulness (n): sự tinh khôn, khéo léo (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Naivety (n): sự ngây thơ, chất phác.
- Guilelessness (n): sự ngay thẳng, không gian dối.
- Candor (n): sự thẳng thắn, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
- Wiliness and wit: Sự xảo quyệt và trí thông minh (thường đi đôi với nhau để mô tả một kiểu thông minh lắt léo).
- In the world of espionage, survival often depends on a combination of wiliness and wit. (Trong thế giới tình báo, sự sống còn thường phụ thuộc vào sự kết hợp giữa mánh khóe và trí thông minh.)
danh từ
- tính xo trá, tính quỷ quyệt