fraîchement

Học thuật
Thân thiện
fraîchement

Il a ouvert la fenêtre pour laisser entrer l'air fraîchement lavé.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vừa mới, mới đây: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc vừa xảy ra gần đây.
    • Một cách lạnh nhạt, hờ hững: Dùng để diễn tả cách thức tiếp đón, đối xử thiếu nhiệt tình thân thiện.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Một cách mát mẻ: Dùng để diễn tả không khí hoặc điều kiện sống mát mẻ, dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Vừa mới:

    • Il est fraîchement diplômé de l'université. (Anh ấy vừa mới tốt nghiệp đại học.)
    • La peinture est fraîchement appliquée. (Lớp sơn vừa mới được quét.)
  • Một cách lạnh nhạt:

    • Ils nous ont salués fraîchement. (Họ đã chào đón chúng tôi một cách lạnh nhạt.)
    • Sa proposition a été accueillie fraîchement. (Đề nghị của anh ta đã được đón nhận một cách hờ hững.)
  • Một cách mát mẻ (nghĩa ít dùng):

    • La chambre est fraîchement aérée. (Căn phòng được thông gió một cách mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fraîchement débarqué": vừa mới đặt chân đến, còn mới mẻ (với một nơi chốn hoặc tình huống).

    • Il est fraîchement débarqué dans la ville et ne connaît personne. (Anh ta vừa mới đến thành phố không quen biết ai.)
  • "Fraîchement moulu" (thường dùng cho phê): vừa mới xay.

    • Je préfère le café fraîchement moulu. (Tôi thích phê vừa mới xay.)
Biến thể từ gần giống
  • Frais, fraîche (tính từ): mát mẻ, tươi mới; mới đây.

    • Des nouvelles fraîches (tin tức mới nhất)
    • Un vent frais (một cơn gió mát)
  • Fraîcheur (danh từ): sự mát mẻ; sự tươi mới; sự lạnh nhạt.

    • La fraîcheur de l'air (sự mát mẻ của không khí)
    • La fraîcheur de son accueil (sự lạnh nhạt trong cách tiếp đón của ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Vừa mới: Récemment, nouvellement.
  • Lạnh nhạt: Froidement, avec indifférence.
  • Mát mẻ: Agréablement (en parlant de la température).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ phó từ 'fraîchement')

Thành ngữ liên quan
  • "Être fraîchement disposé à l'égard de quelqu'un": thái độ lạnh nhạt, không mấy thiện cảm với ai đó.
    • Depuis leur dispute, il est fraîchement disposé à son égard. (Kể từ sau cuộc cãi vã, anh ta thái độ lạnh nhạt với ấy.)
fraîchement

Il a ouvert la fenêtre pour laisser entrer l'air fraîchement lavé.

phó từ
  1. vừa mới
    • Fraîchement arrivé
      vừa mới đến
  2. lạnh nhạt
    • Être reçu fraîchement
      được tiếp đón một cách lạnh nhạt
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mát mẻ
    • Être logé fraîchement
      mát mẻ

Từ gần giống