candidness

/'kændidnis/
Học thuật
Thân thiện
candidness

She appreciated his candidness when he gave her feedback on the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực: Chất lượng của việc nói sự thật một cách trực tiếp trung thực, không che giấu hoặc dùng lời lẽ quanh co.
    • Sự vô tư, sự không thiên vị: Trạng thái đánh giá hoặc phát biểu không để cho thành kiến cá nhân ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I appreciate your candidness about the problems in my report. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn về những vấn đề trong báo cáo của tôi.)
    • Her candidness during the interview was refreshing. (Tính bộc trực của ấy trong buổi phỏng vấn thật mới mẻ.)
    • The manager's candidness in admitting the mistake earned him respect. (Sự ngay thẳng của người quản lý khi thừa nhận lỗi lầm đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with brutal candidness": với sự thẳng thắn đến mức tàn nhẫn/phũ phàng.
    • He criticized the plan with brutal candidness. (Anh ấy chỉ trích kế hoạch với một sự thẳng thắn phũ phàng.)
  • "appreciate someone's candidness": đánh giá cao sự thẳng thắn của ai đó.
    • While the feedback was hard to hear, I appreciated her candidness. (Mặc dù phản hồi khó nghe, tôi vẫn đánh giá cao sự thẳng thắn của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Candid (tính từ): thật thà, thẳng thắn, ngay thẳng.
    • She gave a candid opinion. ( ấy đưa ra một ý kiến thẳng thắn.)
  • Candidly (trạng từ): một cách thẳng thắn.
    • He spoke candidly about his fears. (Anh ấy nói một cách thẳng thắn về những nỗi sợ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Frankness: sự thẳng thắn, bộc trực.
  • Honesty: sự trung thực, thật thà.
  • Openness: sự cởi mở, thẳng thắn.
  • Directness: sự trực tiếp, thẳng thắn.
Từ trái nghĩa
  • Dishonesty: sự không trung thực, dối trá.
  • Deceitfulness: sự gian xảo, lừa dối.
  • Evasion: sự lảng tránh, nói quanh.
  • Bias: sự thiên vị, thành kiến.
candidness

She appreciated his candidness when he gave her feedback on the project.

danh từ
  1. tính thật thà, tính ngay thẳng, tính bộc trực
  2. sự vô tư, sự không thiên vị

Từ chứa "candidness"