fraught

/frɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
fraught

A diplomat navigates a fraught negotiation between two tense delegations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy, chứa đầy (một cảm xúc, đặc điểm, hoặc khả năng tiêu cực): "fraught" mô tả một tình huống, thời điểm hoặc bầu không khí chứa đầy một thứ đó, thường căng thẳng, nguy hiểm hoặc lo lắng.
    • (Cổ, thơ ca) Được xếp đầy, được trang bị đầy: Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ việc được chất đầy hoặc được cung cấp đầy đủ một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The negotiations were fraught with difficulty from the beginning. (Các cuộc đàm phán đầy khó khăn ngay từ đầu.)
    • It was a fraught journey through the mountains. (Đó một hành trình đầy căng thẳng xuyên qua núi.)
    • The atmosphere in the room was fraught after the argument. (Bầu không khí trong phòng căng như dây đàn sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fraught with": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa "đầy rẫy", "chứa đầy" (một điều không mong muốn).

    • The plan is fraught with potential problems. (Kế hoạch này đầy rẫy những vấn đề tiềm ẩn.)
    • The old bridge is fraught with danger. (Cây cầu đầy nguy hiểm.)
  • Dùng độc lập để mô tả trạng thái căng thẳng, lo lắng cao độ.

    • There was a fraught silence before she answered. ( một khoảng lặng căng thẳng trước khi ấy trả lời.)
    • Their relationship has become increasingly fraught. (Mối quan hệ của họ ngày càng trở nên căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraughtness (danh từ, hiếm gặp): Trạng thái căng thẳng, đầy lo âu.
    • The fraughtness of the situation was palpable. (Sự căng thẳng của tình huống có thể cảm nhận .)
Từ đồng nghĩa
  • Tense: căng thẳng.
  • Anxious: đầy lo âu.
  • Stressful: đầy áp lực, căng thẳng.
  • Laden: chất đầy, nặng trĩu (thường đi với 'with').
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh, yên ả.
  • Peaceful: thanh bình.
  • Relaxed: thư giãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fraught")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fraught")

fraught

A diplomat navigates a fraught negotiation between two tense delegations.

tính từ
  1. đầy
    • fraught with danger
      đầy nguy hiểm
  2. (thơ ca) (+ with) xếp đầy, trang bị đầy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "fraught"