frayage

Học thuật
Thân thiện
frayage

Un oiseau utilise le frayage pour traverser la forêt dense.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự thông luồng: Hiện tượng một kích thích lặp đi lặp lại hoặc một xung động thần kinh đầu tiên tạo điều kiện thuận lợi, làm dễ dàng hơn cho sự xuất hiện của các phản ứng hoặc xung động tiếp theo trên cùng một con đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le phénomène de frayage explique la facilitation synaptique. (Hiện tượng thông luồng giải thích sự tạo thuận lợikhớp thần kinh.)
    • Le frayage neuronal est un concept important en neurosciences. (Sự thông luồng thần kinhmột khái niệm quan trọng trong khoa học thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frayage préalable": sự thông luồng trước, sự tạo đường mòn trước.

    • Le frayage préalable d'une voie nerveuse peut influencer la réponse comportementale. (Sự thông luồng trước của một đường dẫn thần kinh có thể ảnh hưởng đến phản ứng hành vi.)
  • "effet de frayage": hiệu ứng thông luồng.

    • L'effet de frayage est étudié dans les processus de mémorisation. (Hiệu ứng thông luồng được nghiên cứu trong các quá trình ghi nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frayer (động từ): mở đường, thông luồng, tạo điều kiện.
    • Ces neurones frayent la voie à l'influx nerveux. (Các tế bào thần kinh này thông luồng cho xung động thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Facilitation (n): sự tạo thuận lợi, sự dễ dàng hóa.
  • Préactivation (n): sự kích hoạt trước.
Lưu ý
  • "Frayage"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinhhọc thần kinh tâmhọc. không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "frayeur" (danh từ giống cái) có nghĩa là "sự sợ hãi".
frayage

Un oiseau utilise le frayage pour traverser la forêt dense.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự thông luồng