fraîche

tính từ giống cái
  1. xem frais
danh từ giống cái
  1. à la fraîche+ lúc mát trời, ở nơi mát; nước giải khát đây!; tươi đây! (tiếng rao hàng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fraîche"

fraîche
Une bouteille d'eau fraîche repose sur la table de jardin.