forage

/'fɔridʤ/
Học thuật
Thân thiện
forage

Un ingénieur supervise le forage d'un puits d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự khoan: Hành động sử dụng máy móc hoặc công cụ để tạo ra một lỗ sâu trong lòng đất, thường để tìm kiếm tài nguyên (như nước, dầu mỏ, khoáng sản) hoặc cho mục đích nghiên cứu địa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le forage a permis de découvrir une nappe phréatique. (Việc khoan đã cho phép phát hiện một tầng chứa nước ngầm.)
    • La technique de forage est essentielle pour l'industrie pétrolière. (Kỹ thuật khoanthiết yếu cho ngành công nghiệp dầu khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forage d'essai": sự khoan thử.

    • Ils ont effectué un forage d'essai pour évaluer la qualité du sol. (Họ đã thực hiện một cuộc khoan thử để đánh giá chất lượng đất.)
  • "Forage de recherche": sự khoan nghiên cứu.

    • Ce forage de recherche vise à mieux comprendre la structure géologique. (Cuộc khoan nghiên cứu này nhằm hiểu hơn về cấu trúc địa chất.)
  • "Forage d'exploration": sự khoan thăm dò.

    • La société a obtenu un permis pour un forage d'exploration pétrolière. (Công ty đã nhận được giấy phép cho một cuộc khoan thăm dò dầu khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Forer (động từ): khoan.

    • Il faut forer jusqu'à 200 mètres de profondeur. (Cần phải khoan sâu đến 200 mét.)
  • Foreur (danh từ giống đực): thợ khoan, máy khoan.

    • Les foreurs travaillent sur la plateforme pétrolière. (Các thợ khoan làm việc trên giàn khoan dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Puits de forage: giếng khoan.
  • Sondage: sự thăm dò, khoan thăm dò (thường dùng trong địa chất).
Các cụm từ liên quan
  • Tête de forage: đầu khoan.

    • La tête de forage doit être changée régulièrement. (Đầu khoan cần được thay thế định kỳ.)
  • Plateforme de forage: giàn khoan.

    • Une plateforme de forage en mer a été installée. (Một giàn khoan ngoài khơi đã được lắp đặt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "forage" với nghĩa kỹ thuật này.

forage

Un ingénieur supervise le forage d'un puits d'eau.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự khoan
    • Forage d'essai
      sự khoan thử
    • Forage de recherche
      sự khoan nghiên cứu
    • Forage d'exploration
      sự khoan thăm dò

Từ chứa "forage"

Từ có nhắc đến "forage"