frouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Săn bắn) giả tiếng để nhử chim: "Frouer" là một động từ chỉ hành động của người đi săn khi họ bắt chước tiếng kêu của chim để thu hút và nhử chúng lại gần.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le chasseur a appris à frouer pour attirer les canards. (Người thợ săn đã học cách giả tiếng để nhử những con vịt trời.)
- Pour chasser cette espèce d'oiseau, il faut savoir frouer. (Để săn loài chim này, phải biết giả tiếng nhử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frouer" là một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn, đặc biệt là săn chim. Hành động này đòi hỏi kỹ năng bắt chước âm thanh chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Frouement (danh từ): Hành động giả tiếng để nhử chim.
- Le frouement du chasseur était très réaliste. (Tiếng giả nhử chim của người thợ săn rất giống thật.)
Từ đồng nghĩa
- Appeler (trong ngữ cảnh săn bắn): Gọi, nhử.
- Leurrer (bằng âm thanh): Nhử, dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- (săn bắn) giả tiếng (để) nhử chim