freakish

/'fri:kiʃ/
tính từ
  1. đồng bóng, hay thay đổi
  2. quái đản, kỳ cục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "freakish"

Từ có nhắc đến "freakish"

freakish
The weather turned freakish with sudden hail in July.