freakish
/'fri:kiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ dị, quái đản: Có những đặc điểm hoặc hành vi khác thường, lạ lùng, vượt ra ngoài chuẩn mực thông thường, đôi khi gây sốc hoặc khó hiểu.
- Thất thường, hay thay đổi một cách khó lường: Chỉ sự vật, hiện tượng có tính chất không ổn định, biến đổi bất ngờ và kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist was known for his freakish sculptures made from recycled materials. (Nghệ sĩ đó nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc kỳ dị làm từ vật liệu tái chế.)
- We experienced a week of freakish weather, with snow in July. (Chúng tôi trải qua một tuần thời tiết thất thường, với tuyết rơi vào tháng Bảy.)
- His freakish memory allows him to recall every detail of a book after one reading. (Trí nhớ kỳ lạ của anh ấy cho phép anh nhớ lại từng chi tiết của một cuốn sách chỉ sau một lần đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a freakish occurrence": một sự kiện kỳ quái, hiếm gặp.
- The sudden appearance of a rare bird in the city was a freakish occurrence. (Sự xuất hiện đột ngột của một loài chim quý hiếm trong thành phố là một sự kiện kỳ quái.)
- "freakish talent": tài năng dị thường, vượt trội một cách khác thường.
- The young pianist displayed a freakish talent for such complex compositions. (Nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi thể hiện một tài năng dị thường với những bản nhạc phức tạp như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Freak (danh từ): người/vật kỳ dị; hiện tượng dị thường.
- The two-headed calf was considered a freak of nature. (Con bê hai đầu được coi là một dị tật của tự nhiên.)
- Freakishly (trạng từ): một cách kỳ dị, lạ thường.
- The room was freakishly quiet. (Căn phòng yên tĩnh một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Bizarre: kỳ quái, kỳ dị.
- Eccentric: lập dị, khác thường.
- Capricious: thất thường, đồng bóng.
- Outlandish: kỳ cục, kỳ quặc (về phong cách).
Từ trái nghĩa
- Normal: bình thường.
- Ordinary: thông thường.
- Predictable: có thể đoán trước, ổn định.
- Conventional: theo quy ước, thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Freak of nature: kỳ quan/kỳ tật của tự nhiên (chỉ một thứ rất đẹp hoặc rất dị thường trong tự nhiên).
- Some people see the giant sequoia trees as beautiful, others see them as freaks of nature. (Một số người xem cây sequoia khổng lồ là đẹp, số khác lại xem chúng là những kỳ tật của tự nhiên.)
tính từ
- đồng bóng, hay thay đổi
- quái đản, kỳ cục