capricious

/kə'priʃəs/
tính từ
  1. thất thường, đồng bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "capricious"

Từ có nhắc đến "capricious"

capricious
The weather has been quite capricious this week.