capricious
/kə'priʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thất thường, hay thay đổi: Chỉ tính cách, hành vi hoặc sự việc thay đổi một cách đột ngột, không có lý do rõ ràng hoặc không thể đoán trước.
- Đồng bóng: (Cách nói thông tục) Chỉ người có tâm trạng, ý kiến hoặc sở thích thay đổi liên tục và khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weather here is so capricious; it's sunny one minute and pouring rain the next. (Thời tiết ở đây rất thất thường; lúc nắng, lúc lại mưa như trút nước.)
- He is a capricious leader, making decisions based on his mood rather than logic. (Anh ta là một nhà lãnh đạo đồng bóng, đưa ra quyết định dựa trên tâm trạng hơn là lý lẽ.)
- The stock market can be capricious, with prices swinging wildly on rumors. (Thị trường chứng khoán có thể rất thất thường, với giá cả biến động dữ dội vì tin đồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"capricious nature": bản chất thất thường.
- The capricious nature of fate is a common theme in literature. (Bản chất thất thường của số phận là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
"capricious whims": những ý thích bất chợt, nhất thời.
- She grew tired of catering to his capricious whims. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi vì phải chiều theo những ý thích bất chợt của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Capriciously (phó từ): một cách thất thường.
- The rules were applied capriciously, depending on who you were. (Các quy tắc được áp dụng một cách thất thường, tùy thuộc vào bạn là ai.)
Capriciousness (danh từ): tính thất thường, sự đồng bóng.
- The capriciousness of the judge's rulings worried the lawyers. (Tính thất thường trong các phán quyết của thẩm phán khiến các luật sư lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Fickle: hay thay đổi, không kiên định (thường về cảm xúc, lòng trung thành).
- Whimsical: kỳ quặc, có những ý thích lạ thường.
- Unpredictable: không thể đoán trước.
- Volatile: dễ bùng nổ, dễ thay đổi đột ngột (thường về tâm trạng hoặc tình hình).
Từ trái nghĩa
- Constant: kiên định, không thay đổi.
- Steady: ổn định, vững vàng.
- Predictable: có thể đoán trước.
- Reliable: đáng tin cậy.
Thành ngữ liên quan
- At the mercy of capricious winds: (Nghĩa bóng) Phụ thuộc vào những yếu tố hoàn toàn may rủi, không kiểm soát được.
- Their plan was at the mercy of capricious winds and could fail at any moment. (Kế hoạch của họ phụ thuộc vào những yếu tố may rủi thất thường và có thể thất bại bất cứ lúc nào.)
tính từ
- thất thường, đồng bóng