freezing

/'fri:ziɳ/
Học thuật
Thân thiện
freezing

The scientist observes the freezing of water in a beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giá lạnh, băng giá, rét lắm: Chỉ nhiệt độ cực kỳ thấp, khiến nước đóng băng hoặc tạo cảm giác lạnh buốt.
    • Lạnh nhạt, lạnh lùng, xa cách (thái độ): Mô tả thái độ, cách cư xử thiếu sự ấm áp, thân thiện.
  2. Danh từ:

    • Sự đóng băng: Quá trình một chất lỏng (như nước) chuyển sang thể rắn (băng) do nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • It's freezing outside, so wear your warmest coat. (Bên ngoài trời giá lạnh, vậy hãy mặc chiếc áo khoác ấm nhất của con.)
    • She gave him a freezing look when he entered the room. ( ấy đã trao cho anh ta một cái nhìn lạnh lùng khi anh ta bước vào phòng.)
  • Danh từ:

    • The freezing of the lake made it safe for ice skating. (Sự đóng băng của hồ nước đã khiến an toàn để trượt băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be freezing cold": cực kỳ lạnh, lạnh cóng.

    • The wind is freezing cold today. (Hôm nay gió lạnh cóng.)
  • "below freezing": dưới mức nhiệt độ đóng băng (0°C hoặc 32°F).

    • Temperatures dropped below freezing overnight. (Nhiệt độ đã giảm xuống dưới mức đóng băng qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Freeze (động từ): đóng băng, làm đông lạnh.

    • Water freezes at zero degrees Celsius. (Nước đóng băng ở 0 độ C.)
  • Freezer (danh từ): tủ đông, tủ lạnh đông.

    • Put the ice cream in the freezer. (Hãy để kem vào tủ đông.)
  • Frozen (tính từ): bị đóng băng, đông lạnh.

    • We bought frozen vegetables. (Chúng tôi đã mua rau củ đông lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "giá lạnh"): Frigid, icy, glacial, arctic.
  • Tính từ (nghĩa "lạnh lùng"): Frosty, chilly, aloof, distant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "freezing" dưới dạng tính từ/danh từ. Các cụm động từ thường được hình thành với động từ gốc "freeze").

Thành ngữ liên quan
  • "freezing one's toes/fingers off": lạnh cóng ngón chân/ngón tay (cách nói nhấn mạnh cảm giác lạnh buốt).

    • I've been waiting for the bus for an hour and I'm freezing my fingers off! (Tôi đã đợi xe buýt cả tiếng đồng hồ lạnh cóng ngón tay rồi!)
  • "stop dead in one's tracks" (có thể dùng trong ngữ cảnh sợ hãi gây ra cảm giác như đóng băng): đứng sững lại, đông cứng tại chỗ.

    • The strange noise made him freeze in his tracks. (Tiếng động lạ khiến anh ta đứng sững lại.)
freezing

The scientist observes the freezing of water in a beaker.

tính từ
  1. giá lạnh, băng giá, rét lắm
  2. lạnh nhạt, lạnh lùng, xa cách (thái độ)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "freezing"