freezing
/'fri:ziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giá lạnh, băng giá, rét lắm: Chỉ nhiệt độ cực kỳ thấp, khiến nước đóng băng hoặc tạo cảm giác lạnh buốt.
- Lạnh nhạt, lạnh lùng, xa cách (thái độ): Mô tả thái độ, cách cư xử thiếu sự ấm áp, thân thiện.
Danh từ:
- Sự đóng băng: Quá trình một chất lỏng (như nước) chuyển sang thể rắn (băng) do nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- It's freezing outside, so wear your warmest coat. (Bên ngoài trời giá lạnh, vì vậy hãy mặc chiếc áo khoác ấm nhất của con.)
- She gave him a freezing look when he entered the room. (Cô ấy đã trao cho anh ta một cái nhìn lạnh lùng khi anh ta bước vào phòng.)
Danh từ:
- The freezing of the lake made it safe for ice skating. (Sự đóng băng của hồ nước đã khiến nó an toàn để trượt băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be freezing cold": cực kỳ lạnh, lạnh cóng.
- The wind is freezing cold today. (Hôm nay gió lạnh cóng.)
"below freezing": dưới mức nhiệt độ đóng băng (0°C hoặc 32°F).
- Temperatures dropped below freezing overnight. (Nhiệt độ đã giảm xuống dưới mức đóng băng qua đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Freeze (động từ): đóng băng, làm đông lạnh.
- Water freezes at zero degrees Celsius. (Nước đóng băng ở 0 độ C.)
Freezer (danh từ): tủ đông, tủ lạnh đông.
- Put the ice cream in the freezer. (Hãy để kem vào tủ đông.)
Frozen (tính từ): bị đóng băng, đông lạnh.
- We bought frozen vegetables. (Chúng tôi đã mua rau củ đông lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "giá lạnh"): Frigid, icy, glacial, arctic.
- Tính từ (nghĩa "lạnh lùng"): Frosty, chilly, aloof, distant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "freezing" dưới dạng tính từ/danh từ. Các cụm động từ thường được hình thành với động từ gốc "freeze").
Thành ngữ liên quan
"freezing one's toes/fingers off": lạnh cóng ngón chân/ngón tay (cách nói nhấn mạnh cảm giác lạnh buốt).
- I've been waiting for the bus for an hour and I'm freezing my fingers off! (Tôi đã đợi xe buýt cả tiếng đồng hồ và lạnh cóng ngón tay rồi!)
"stop dead in one's tracks" (có thể dùng trong ngữ cảnh sợ hãi gây ra cảm giác như đóng băng): đứng sững lại, đông cứng tại chỗ.
- The strange noise made him freeze in his tracks. (Tiếng động lạ khiến anh ta đứng sững lại.)
tính từ
- giá lạnh, băng giá, rét lắm
- lạnh nhạt, lạnh lùng, xa cách (thái độ)